English Tiếng

Size: px
Start display at page:

Download "English Tiếng"

Transcription

1 Date of issue : international edition - june 2013 olleh service guidebook 매장비치용 日 本 語

2 English Tiếng

3 G WiBro...13 olleh WiFi...14 TV olleh club kt...21

4

5 English Tiếng

6 English Tiếng 1

7 b English b Tiếng 2

8 English Tiếng 3

9 SMS22 LMS33 MMS 220 (0.5KB) (0.5KB) 0.28 English 100 MB 5, MB 8, MB 11,000 1 GB 16,500 2 GB 22,500 4 GB 38, Tiếng 4 5,000 10,000 20,000 30,000 40,000 50,000

10 English Tiếng 5 8:009:55

11 English SMS LMS 41 ~ ~ MMS 220 Tiếng 6 12,

12 LTE English Tiếng 7 olleh! 35 (LTE) olleh! 45 (LTE) olleh! 55 (LTE) ,500 ktkt ktkt 130 kt 750MB 30MB 49, GB 50MB 60, GB 450MB (SMS/MMS) 73,700 5GB 300MB 84,700 9GB 500MB 106,700 17GB 1100MB 141, MB (0.5KB) olleh WiFi ucloud 50GB

13 i- 37, i- 48, i- 59, i- i- i- 70, , , i- 48, olleh WiFi English Tiếng 8 ipad3g +500M/1G/2G/4G 1G 24,750 1GB 11,000 2G 30,250 2GB ,650 4G 46,750 4GB 19,800 olleh WiFi

14 English Tiếng

15 English Smart Sponsor i- 37,400 13,200 15,400 17,600 5, , ,400 i- 48,400 16,500 18,700 20,900 8, , ,200 i- 59,400 18,700 20,900 23,100 11, , ,400 Tiếng 10 i- 70,400 22,000 24,200 26,400 14, , ,200 i- 85,800 25,300 27,500 29,700 17, , ,000 i- 103,400 31,900 34,100 36,300 24, ,000 1,227,600

16 LTE Sponsor English Tiếng 11 olleh!35 38,500 2,750, ,000 olleh!45 49,500 7,700 12, ,000 olleh!55 60,500 11,000 15, , ,700 13,200 17, , ,700 15,400 19, , ,700 17,600 22, , ,900 28,600 33, ,000 SIMple [ 3G ] [ LTE ] i-slim 37,400 5,500 14,300 i-light/talk 48,400 8,800 17,600 i-value 59,400 11,000 19,800 i-medium 70,400 14,300 23,100 i-special 85,800 17,600 26,400 i-premium 103,400 24,200 33,000 olleh!35 38,500 2,750,700 olleh!45 49,500 7,700 12,100 olleh!55 60,500 11,000 15, ,700 12,000 16, ,700 14,000 18, ,700 16,000 20, ,900 26,000 30,000

17 English 001 Mobile Power Tiếng

18 4G WiBro olleh 4G Wibro English Tiếng 13 (MB) 10G 11,000 11,000 20G 22,000 5,000 17,000 30G 33,000 10,000 23,000 50G 44,000 15,000 29, olleh WiFi Multi

19 olleh WiFi (Per month) () () 10G 10,000 5,000 5,000 30G 20,000 10,000 10,000 olleh WiFi ,000 English Tiếng olleh WiFi Flash - 1 olleh WiFi Flash - 1 1,100 3, olleh WiFi - 1 olleh WiFi - 1 1,100 3,300

20 English Tiếng 15 (50 Mbps) (100 Mbps) 28,050 31,680 33,000

21 2, ,000 11,000 English 3,300 ~ 5, ,000 14,000 Tiếng 16 olleh TV Skylife Premium olleh TV Skylife Standard olleh TV Skylife Economy Over 130,000 episodes of content Over 200 Over 90 33,000 22,000 Over 180 Over 80 Yes 27,500 16,500 Over 140 Over 60 22,000 13,200

22 English Tiếng 17 Smart Home 7,150 4,950 3,000 Life Jockey, olleh TV Now Smart Home ,300 12,100 Smart Home ,700 16,500 3,000 3,000 Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single, 300 Messages 5,500 Smart Home ,100 20,900 3,000 Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single, 300 Messages

23 Smart Home 7,150 4,950 Smart Home ,300 12,100 Smart Home ,700 16,500 Smart Home ,100 20,900 3,000 3,000 3,000 3,000 Life Jockey, olleh TV Now Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single, 300 Messages Life Jockey, olleh TV Now, olleh WiFi Single, 300 Messages 5,500 English Tiếng ,100 27,500 27,500 63,800 22,000 85,800 31,900 16,500 48,400 19,333 13,200 34,466

24 olleh club English Tiếng olleh club olleh club b 19

25 , (080) English 1583(kt) (02) Tiếng 20 (02)

26 kt Global Stores English Tiếng 21 kt Global Stores kt (02) (02) (02) (02) (02) (02) (02) (02) (02) (031) (031) (031) (053) (053) (042) (042)

27 kt ktwibro (Mobile WiMax) Just stopping by? Stay connected with one of kt s quick and easy short-term rental services. Pick up a mobile phone or a WiBro device (Mobile WiMax Hotspot) to use during your stay from any of kt s Airport Roaming Centers, located inside most major domestic airports. kt ktwibromobile WiMax ktkt WiBroMobile WiMax Bạn đến thăm Hàn Quốc ngắn hạn? Hãy sử dụng dịch vụ cho mượn điện thoại ngắn hạn dễ dàng của hãng KT. Bạn có thể mượn điện thoại di động và WiBro (Mobile WiMax) tại trung tâm Roming của hãng KT tại sân bay, bạn có thể sử dụng dịch vụ viễn thông thoải mái trong thời gian tạm trú. Incheon International AirportSân bay quốc tế Incheon Gimpo International AirportSân bay quốc tế Gimpo Gimhae International AirportSân bay quốc tế Gimhae COEX Airport TerminalCOEXCOEXChi nhánh sân bay trung tâm thành phố COEX

28 본 책자는 2013년 6월 기준으로 제작되었으며 제공하는 서비스 및 내용은 예고 없이 변경될 수 있습니다. This booklet was published in June The services and information contained within may be subject to change without notice 외국인 고객센터 Customer Service Center 외국인 블로그 Expat Blog 외국인 트위터 Expat Twitter mobile services 1583 or (02) home services

<4A4920323030352D312020955C8E86814596DA8E9F8145979D8E9692B781458FED96B1979D8E96303630353236612E696E6464>

<4A4920323030352D312020955C8E86814596DA8E9F8145979D8E9692B781458FED96B1979D8E96303630353236612E696E6464> Atsumi International Scholarship Foundation Annual Report 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51

More information

日本留学試験の手引き_ベトナム語版

日本留学試験の手引き_ベトナム語版 Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và Thủ tục ~ Cho phép Nhập học trước khi đến Nhật bằng cách sử dụng EJU ~ Mục lục Lời nói đầu...03 Phương pháp tuyển chọn lưu học sinh...04 Kỳ thi Du học Nhật Bản(EJU)...05

More information

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ 2016 Nội dung được dựa trên bài học về Từ vựng, chữ Hán, Ngữ pháp trong g áo rì Sơ ấp M a o N o go-ti ng Nhật cho mọ gườ ập 1+ 2; giáo rì sơ ấp ươ g đươ g N N g áo rì r g ấp ươ g đươ g N3. ư sa - ừ ự g

More information

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t Giảng viên: Trần Quang Trung Mục tiêu môn học Kết thúc chương trình này người học có thể: Lưu ý nhiều hơn các vấn đề có yếu tố rủi ro Nhận biết và phân loại các rủi ro của đơn vị Áp dụng một số kỹ thuật

More information

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ 03G40SR 2015.10 TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT SEN TẮM ĐIỀU NHIỆT NÓNG LẠNH Sê ri TMGG40 (TMGG40E/ TMGG40E3/ TMGG40LE/ TMGG40LLE/ TMGG40LEW/ TMGG40LJ/ TMGG40SE/ TMGG40SECR/ TMGG40SEW/ TMGG40SJ/ TMGG40QE/ TMGG40QJ/

More information

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP _hoan chinh_.doc

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP  _hoan chinh_.doc Sáng tác: Bồ tát Thiên Thân Hán dịch: Pháp sư: Huyền Tráng Soạn thuật: Cư sĩ: Giản Kim Võ Việt dịch: Cư sĩ: Lê Hồng Sơn LUẬN ĐẠI THỪA 100 PHÁP Phật Lịch: 2557 - DL.2013 Luận Đại Thừa 100 Pháp 1 Việt dịch:

More information

ユーザーズマニュアル

ユーザーズマニュアル 1 2 3 4 This product (including software) is designed under Japanese domestic specifications and does not conform to overseas standards. NEC *1 will not be held responsible for any consequences resulting

More information

Copyright 2002-2003 SATO International All rights reserved. http://www.satoworldwide.com/ This software is based in part on the work of the Independen

Copyright 2002-2003 SATO International All rights reserved. http://www.satoworldwide.com/ This software is based in part on the work of the Independen SATO Label Gallery SATO International Pte Ltd Version : BSI-021227-01 Copyright 2002-2003 SATO International All rights reserved. http://www.satoworldwide.com/ This software is based in part on the work

More information

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ Bản tiếng Việt HƯỚNG DẪN HỌC THI TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Tài liệu thuộc tỉnh Tochigi 2014 BẰNG NHIỀU NGÔN NGỮ Vietnam ภาษาไทย English Filipino ا ردو ESPAÑOL Português 汉语 Đây là tài liệu được làm dựa trên dữ

More information

< F312D30335F834F E696E6464>

< F312D30335F834F E696E6464> Handicraft industry in Thưa Thiên Huế from 1306 to 1945 NGUYỄN Văn Đăng HI NE ISHIMURA Bồ Ô Lâu Hương Trà Quảng Bình Thưa Thiên Huế Bằng Lãng Tam Giang Thuận Hóa Thanh Hà Bao Vinh Phú Xuân Ái Tử Trà Bát

More information

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt ĔNăD M KI U NHẬT Ths. ĐàoăThị Mỹ Khanh Osaka, thứng 12 năm 2008 (Cập nhật ngày 14 thứng 10 năm 2013) Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn...

More information

…_…C…L…fi…J…o†[fiü“ePDF/−mflF™ƒ

…_…C…L…fi…J…o†[fiü“ePDF/−mflF™ƒ 80 80 80 3 3 5 8 10 12 14 14 17 22 24 27 33 35 35 37 38 41 43 46 47 50 50 52 54 56 56 59 62 65 67 71 74 74 76 80 83 83 84 87 91 91 92 95 96 98 98 101 104 107 107 109 110 111 111 113 115

More information

ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï

ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï B A C Z E ^ N U M G F Q T H L Y D V R I J [ R _ T Z S Y ^ X ] [ V \ W U D E F G H I J K O _ K W ] \ L M N X P S O P Q @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ r r @ @

More information

ユーザーズマニュアル

ユーザーズマニュアル 1 2 3 This product (including software) is designed under Japanese domestic specifi cations and does not conform to overseas standards. NEC *1 will not be held responsible for any consequences resulting

More information

.w..01 (1-14)

.w..01 (1-14) ISSN 0386-7617 Annual Research Reports No.33, 2009 THE FOUNDATION FOR GROWTH SCIENCE ön é

More information

ベース0516.indd

ベース0516.indd QlikView QlikView 2012 2 qlikview.com Business Discovery QlikTech QlikView QlikView QlikView QlikView 1 QlikView Server QlikTech QlikView Scaling Up vs. Scaling Out in a QlikView Environment 2 QlikView

More information

10571_NOV2015_LIAHONA_JPN_forWeb_high.pdf

10571_NOV2015_LIAHONA_JPN_forWeb_high.pdf 2015 11 17 11 6 9 12 15 20 24 27 30 33 36 39 43 44 47 50 53 55 58 61 65 69 76 80 83 86 89 91 93 95 98 101 104 108 112 115 118 121 124 126 128 72 132 134 135 2 0 1 5 11 1 185 2015 9 26 2015 10 3 2015 10

More information

2 3

2 3 * This device can only be used inside Japan in areas that are covered by subscription cable TV services. Because of differences in broadcast formats and power supply voltages, it cannot be used in overseas

More information

6 50G5S 3 34 47 56 63 http://toshibadirect.jp/room048/ 74 8 9 3 4 5 6 3446 4755 566 76373 7 37 3 8 8 3 3 74 74 79 8 30 75 0 0 4 4 0 7 63 50 50 3 3 6 3 5 4 4 47 7 48 48 48 48 7 36 48 48 3 36 37 6 3 3 37

More information

00786_JUN 2007 LIAHONA

00786_JUN 2007 LIAHONA For Readers in the United States and Canada: June 2007 no. 6 LIAHONA (USPS 311-480) Japanese (ISSN 1521-4729) is published monthly by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, 50 East North Temple,

More information

*Ł\”ƒ‚ä(DCH800)

*Ł\”ƒ‚ä(DCH800) B B B B B B B B B C * This device can only be used inside Japan in areas that are covered by subscription cable TV services. Because of differences in broadcast formats and power supply voltages, it cannot

More information

Q. 画 像 サイズはどのネットワークでも 5 種 類 表 示 することができますか? Q. Có thể hiển thị cả 5 loại cỡ ảnh ở bất kỳ mạng internet nào à? A. ネットワーク 速 度 により 表 示 される 画 像 サイ

Q. 画 像 サイズはどのネットワークでも 5 種 類 表 示 することができますか? Q. Có thể hiển thị cả 5 loại cỡ ảnh ở bất kỳ mạng internet nào à? A. ネットワーク 速 度 により 表 示 される 画 像 サイ 日 本 語 越 語 6. 映 像 に 関 して 6.Về hình ảnh 6-1 6-1 Q. 会 議 参 加 者 全 員 の 画 像 が 表 示 されますか Q. Có hiển thị hình ảnh của toàn bộ thành viên tham gia họp hay không? A. ご 自 身 の 自 画 像 は 他 の 参 加 者 と 同 様 に A. Hình ảnh

More information

2

2 8 24 32C800037C800042C8000 32 40 45 54 2 3 24 40 10 11 54 4 7 54 30 26 7 9 8 5 6 7 9 8 18 7 7 7 40 10 13 12 24 22 22 8 55 8 8 8 8 1 2 3 18 11 54 54 19 24 30 69 31 40 57 23 23 22 23 22 57 8 9 30 12 12 56

More information

6 4 45 ZS7ZS4ZS 5 59 7 8 94 05 4 5 6 4 5 5 6 8 8 40 45 48 56 60 64 66 66 68 7 78 80 8 7 8 0 0 0 90 0 0 4 4 4 4 6 57 64 69 66 66 66 69 4 0 7 48 5 4 4 5 4 4 4 7 46 46 6 46 8 46 48 46 46 4 46 46 4 4 5 4

More information

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは 2 月 23 日 ( 土 ) に VJCC ハノイで ベトナム人のための日本語音声教育セミナー をテーマに日本語教育セミナーを行いました 講師は 外国語音声教育研究会の皆さまです 2 月当日は 41 名 ( ベトナム人 21 名 日本人 20 名 ) の参加者のもと ベトナム語と日本語の音声のしくみをわかりやすくまとめた上で ベトナム人に特有の発音の問題について考えました その後で 毎日のクラスの中で実際に行える指導法についてのワークショップを行いました

More information

L3 Japanese (90570) 2008

L3 Japanese (90570) 2008 90570-CDT-08-L3Japanese page 1 of 15 NCEA LEVEL 3: Japanese CD TRANSCRIPT 2008 90570: Listen to and understand complex spoken Japanese in less familiar contexts New Zealand Qualifications Authority: NCEA

More information

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti Cuối Năm Ăn Bưởi Phanxipăng Đầu năm ăn quả thanh yên, Cuối năm ăn bưởi cho nên... đèo bòng. Ca dao Việt Đông chí. Từ thời điểm này, trái cây ở nhiều miệt vườn tới tấp dồn về phố chợ, tràn xuống cả lòng

More information

2 3 12 13 6 7

2 3 12 13 6 7 02 08 22AV55026AV550 17 25 32 22AV550 26AV550 39 50 2 3 12 13 6 7 3 4 11 8 8 9 9 8 9 23 8 9 17 4 11 4 33 12 12 11 24 18 12 10 21 39 21 4 18 18 45 45 11 5 6 7 76 39 32 12 14 18 8 1 2 32 55 1 2 32 12 54

More information

01_教職員.indd

01_教職員.indd T. A. H. A. K. A. R. I. K. O. S. O. Y. O. M. K. Y. K. G. K. R. S. A. S. M. S. R. S. M. S. I. S. T. S. K.T. R. T. R. T. S. T. S. T. A. T. A. D. T. N. N. N. Y. N. S. N. S. H. R. H. W. H. T. H. K. M. K. M.

More information

02 08 32C700037C700042C7000 17 25 32 39 50 2 3 12 13 6 7 3 4 11 8 8 9 9 8 9 23 8 9 17 4 11 4 33 12 12 11 24 18 12 10 21 39 21 4 11 18 45 5 6 7 76 39 32 12 14 18 8 1 2 31 55 1 2 31 12 54 54 9 1 2 1 2 10

More information

H8000操作編

H8000操作編 8 26 35 32H800037H800042H8000 49 55 60 72 2 3 4 48 7 72 32 28 7 8 9 5 7 9 22 43 20 8 8 8 8 73 8 13 7 7 7 55 10 49 49 13 37 49 49 49 49 49 49 12 50 11 76 8 24 26 24 24 6 1 2 3 18 42 72 72 20 26 32 80 34

More information

Z7000操作編_本文.indb

Z7000操作編_本文.indb 2 8 17 37Z700042Z7000 46Z7000 28 42 52 61 72 87 2 3 12 13 6 7 3 4 11 21 34 61 8 17 4 11 4 53 12 12 10 75 18 12 42 42 13 30 42 42 42 42 10 62 66 44 55 14 25 9 62 65 23 72 23 19 24 42 8 26 8 9 9 4 11 18

More information

2

2 27 No. AGU TOPIC 2 V O I C E 3 4 1 5 6 7 8 9 10 11 12 2004.32004.4 053 054 Club & C ircle Information 13 No. 27 English Second-guess Language pick up Essential English English 14 Second-guess Language

More information

untitled

untitled ASCO DAILY NEWS SATURDAY JUNE 5, 2010 THE OFFICIAL DAILY NEWSPAPER OF THE ASCO ANNUAL MEETING 2010 ANNUAL MEETING CHICAGO, IL ISSUE 1 SECTION A INSIDE THIS SECTION 2A 4A 6A 8A 10A 11A 15A Translation of

More information

- 1-128 - 2 -

- 1-128 - 2 - 127 - 1-128 - 2 - - 3-129 - 4 - 2-5 - 130-6 - - 7-131 - 8 - - 9-132 - 10 - 6041 3 () 1 ( ) () 6041 (1010) 1041 (192) 1941 () 2 (1) (2) (3) () 3 1 1 () 4 2 () 5 1 2 3 4 () 6 () 7-11 - 133-12 - 134 135 136

More information

1861 1883 1912 9 30 3 1914 4 2 1916 4 19 1919 4 6 6 4 5 1909 1923 14 3 1915 103-105 1910 1906-1918 1979 4 1941 120 5 476 1988 2013 146

1861 1883 1912 9 30 3 1914 4 2 1916 4 19 1919 4 6 6 4 5 1909 1923 14 3 1915 103-105 1910 1906-1918 1979 4 1941 120 5 476 1988 2013 146 6 1.はじめに 15 1 2 1 1915 7 2 1995 258 김민철 식민지조선의 경찰과 주민 일제 식민지지배의 구조와 성격2005 6 145 1861 1883 1912 9 30 3 1914 4 2 1916 4 19 1919 4 6 6 4 5 1909 1923 14 3 1915 103-105 1910 1906-1918 1979 4 1941 120 5 476

More information

untitled

untitled 2 For Readers in the United States and Canada: May 2008 no. 5 LIAHONA (USPS 311-480) Japanese (ISSN 1521-4729) is published monthly by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, 50 East North Temple,

More information

phihungn_ThaiBinhDiaNhanSuLuoc

phihungn_ThaiBinhDiaNhanSuLuoc Thái Bình địa nhân sử lược Thái Bình là dân ăn chơi Tay bị tay gậy khắp nơi tung hoành Tung hoành đến tận trời xanh Ngọc hoàng liền hỏi quý anh huyện nào Nam tào Bắc đẩu xông vào Thái Bình anh ở phủ nào

More information

2 3 12 13 6 7

2 3 12 13 6 7 2 8 17 42ZH700046ZH700052ZH7000 28 43 54 63 74 89 2 3 12 13 6 7 3 4 11 21 34 63 65 8 17 4 11 4 55 12 12 10 77 56 12 43 43 13 30 43 43 43 43 10 45 14 25 9 23 74 23 19 24 43 8 26 8 9 9 4 8 30 42 82 18 43

More information

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị thay đổi, sửa chữa những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi e

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị thay đổi, sửa chữa những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi e ÐẠI ÐẠO TAM KỲ PHỔ ÐỘ TÒA THÁNH TÂY NINH Khảo Luận XÂY BÀN & CƠ BÚT TRONG ĐẠO CAO ĐÀI Biên Soạn Ấn bản năm Ất Dậu 2005 Hiền Tài NGUYỄN VĂN HỒNG Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info.

More information

00787_JUL 2007 LIAHONA

00787_JUL 2007  LIAHONA For Readers in the United States and Canada: July 2007 no. 7 LIAHONA (USPS 311-480) Japanese (ISSN 1521-4729) is published monthly by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, 50 East North Temple,

More information

ECJ-PX50

ECJ-PX50 ECJ-PX50 0.9L This appliance is designed for domestic use in Japan only and cannot be used in any other country. 1 2 3 4 5 6 1 2 3 7 8 1 2 3 4 5 1 2 1 9 3 4 10 1 2 3 11 4 2 4 12 1 2 3 13 1 14 A B B A 15

More information

Pick up Part 01 2013C o n t e n t s Part 02 Part 03 Part 04 Pick up 4 2013 2013 5 Pick up 6 2013 2013 7 Part 01 8 2013 2013 9 10 2013 2013 11 12 2013 2013 13 14 2013 2013 15 16 2013 Part 02 18 2013 2013

More information

GT-X830

GT-X830 NPD5108-00 ...5... 5... 6... 8...11 EPSON Scan...11 PDF...16 OCR...16...17...17...20 /...20...20...22...23...23...24...25...25...26...27 PDF...30...31 / EPSON Scan...34 EPSON Scan...34 EPSON Scan...36

More information

10786_TMP_01-03_JPN.indd

10786_TMP_01-03_JPN.indd 926 3848 60 66 2013 6 22 4 7 14 22 26 8 10 13 34 74 80 1 38 38 42 44 48 51 54 56 58 60 62 63 63 64 66 51 68 70 81 For Readers in the United States and Canada: June 2013 Vol. 37 No. 6. LIAHONA (USPS 311-480)

More information

32C2100操作編ブック.indb

32C2100操作編ブック.indb 02 08 32C2100 18 24 31 37 2 3 12 13 6 7 68 67 41 42 33 34 3 4 11 8 18 4 11 4 22 13 23 11 23 12 13 14 15 10 18 19 20 20 10 9 20 18 23 22 8 8 22 9 9 4 30 10 10 11 5 13 13 16 15 26 24 37 40 39 6 7 8 1 2 29

More information

00

00 NGHIỆP ĐOÀN KANTO TRANG THÔNG TIN Số 69 - THÁNG 3 NĂM 2016 Trong số này Lời chào từ Nghiệp đoàn Giới thiệu Thực tập sinh có thành tích học tập cao nhất khóa 133 Hướng dẫn về cuộc thi viết văn lần thứ 24

More information

M-JUSD2471b

M-JUSD2471b JUSD 2471b 2 www.pall.com 3 4 www.pall.com 5 6 www.pall.com 7 TM AllegroSystems The Single-Use Solution Visit us on the Web at www.pall.com/japan/biopharm.asp e-mail us at allegro@pall.com 163-1325 651TEL.03(6386)0995

More information

< D C8E86A596DA8E9F D8E9692B781458FED96B1979D8E962E696E6464>

< D C8E86A596DA8E9F D8E9692B781458FED96B1979D8E962E696E6464> Atsumi International Scholarship Foundation Annual Report 1 2 3 13.7% 60 7.3% 32 6.4% 28 44.2% 193 437 1998 2000 78,000 46,900 60.1% 12,800 16.4% 2,000 7.3% 2,000 2.6% 1,800 2.3% 1,300 1.7% 80 17 1 2002

More information

MIDI_IO.book

MIDI_IO.book MIDI I/O t Copyright This guide is copyrighted 2002 by Digidesign, a division of Avid Technology, Inc. (hereafter Digidesign ), with all rights reserved. Under copyright laws, this guide may not be duplicated

More information

Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2

Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2 Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2 Product Price Place Promotion Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 3 4 Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 5 Copyrights

More information

10492_TMP_00-00_JPN.indd

10492_TMP_00-00_JPN.indd lds.org/youth/learn 2428 3 404344 54 66 31 2012 12 4 7 10 16 20 24 32 8 31 36 74 79 80 1 40 40 43 44 54 28 46 48 49 50 52 54 56 57 58 59 60 60 62 63 64 66 68 70 81 For Readers in the United States and

More information

ユーザーズマニュアル

ユーザーズマニュアル 1 2 3 4 5 6 1 2 3 4 5 This product (including software) is designed under Japanese domestic specifications and does not conform to overseas standards. NEC* 1 will not be held responsible for any consequences

More information

[iphone/ipad] Wi-Fi / SSID Minato Oasis Wi-Fi If the same screen is displayed again and again,please delete your Web browser's cache. 如 果 在 同 一 屏 幕 显

[iphone/ipad] Wi-Fi / SSID Minato Oasis Wi-Fi If the same screen is displayed again and again,please delete your Web browser's cache. 如 果 在 同 一 屏 幕 显 Wi-Fi /SSID Minato Oasis Wi-Fi 何 度 も 同 じ 画 面 が 表 示 される 場 合 は ブラウザのキャッシュを 削 除 して 下 さい [iphone/ipad] お 問 合 せ:support@freemobile.jp 1Wi-FiをON 2しばらくお 待 ち 下 さい を 3ポップアップした 画 面 の 赤 枠 のボタンを 4 利 用 規 約 を 読 んで ボタンを

More information

Vietnamese.indd

Vietnamese.indd Hướng dẫn sinh hoạt thành phố Nishio Mục lục Giới thiệu về thành phố Nishio 2 Thủ tục lưu trú 3 Đăng ký người nước ngoài 4 Khai báo các loại (Sinh con - Kết hôn - Tử tuất) 6 Con dấu - Chứng minh con dấu

More information

untitled

untitled 10 2 12!! 12!! 3 4 ( 5 6 Mapion http://www.mapion.co.jp/ 7 8 1.3km 9 30!? 10 130 160 Twitter 11 13 6 http://www.jiyugaoka.or.jp/ or jp/ 10 Wi-Fi 9 12 13 14 ( 40 2 1 2,000 30 4,000 60,, 105 1 15 http://www.nakanobu.com/

More information

Title 大阪府立大学大学院農学生命科学研究科年報 (2003 2004 年度 ) No.7 Author(s) 大阪府立大学大学院農学生命科学研究科 Editor(s) Citation 大阪府立大学大学院農学生命科学研究科年報 (2003 2004 年度 ). 2006, 7 Issue Date 2006-03-31 URL http://hdl.handle.net/10466/11140

More information

環東アジア研究no.9

環東アジア研究no.9 Cao Bằng Strange Parallels Southeast Asia in the Age of Commerce The Chinese World Order Đinh Khắc Thuận Journal of Southeast Asian Studies Southeast Asia in the 15th Century: The China Factor Chinese

More information

アンデル:01(序〜3章).indd

アンデル:01(序〜3章).indd HANS CHRISTIAN ANDERSEN The Life of a Storyteller by Jackie Wullschlager HANS CHRISTIAN ANDERSEN The Life of a Storyteller by Jackie Wullschlager Copyright 2000 by Jackie Wullschlager First published 2000

More information

( 1 ) [1] OTT (over-thetop) OTT 1:? YouTube Netflix Spotify Facebook Twitter OTT Skype Google Talk WhatsApp OTT OTT OTT OTT (100 ) 5,000 4,000 3,000 2

( 1 ) [1] OTT (over-thetop) OTT 1:? YouTube Netflix Spotify Facebook Twitter OTT Skype Google Talk WhatsApp OTT OTT OTT OTT (100 ) 5,000 4,000 3,000 2 2013 5 ( 1 ) [1] OTT (over-thetop) OTT 1:? YouTube Netflix Spotify Facebook Twitter OTT Skype Google Talk WhatsApp OTT OTT OTT OTT (100 ) 5,000 4,000 3,000 2,000 1,000 : 2012 PC 0 2009 2010 2011 2012 2013

More information

23991 Nov. Liahona1-31*

23991 Nov. Liahona1-31* 2 For Readers in the United States and Canada: November 2003 no. 11 LIAHONA (USPS 311-480) Japanese (ISSN 1521-4729) is published monthly by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, 50 East North

More information

00781_JAN 2007 LIAHONA_改

00781_JAN 2007 LIAHONA_改 For Readers in the United States and Canada: January 2007 no. 1 LIAHONA (USPS 311-480) Japanese (ISSN 1521-4729) is published monthly by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, 50 East North Temple,

More information