< F312D30335F834F E696E6464>

Size: px
Start display at page:

Download "< F312D30335F834F E696E6464>"

Transcription

1 Handicraft industry in Thưa Thiên Huế from 1306 to 1945 NGUYỄN Văn Đăng HI NE ISHIMURA Bồ Ô Lâu Hương Trà Quảng Bình Thưa Thiên Huế

2 Bằng Lãng Tam Giang Thuận Hóa Thanh Hà Bao Vinh Phú Xuân Ái Tử Trà Bát Dinh Cát Phước Yên Kim Long Phú Xuân Bác Vọng Phú Xuân Chế Mân

3 Annuaire General de l Indochine Nguyễn Văn Đăng Dân số Thừa Thiên Huế xưa và nayhuế xưanay

4 Kim TràĐan ĐiềnTư Vinh Hoa Lang Diêm Trường Bao La Phụng Chánh Bác Vọng Tân Lan Thủ Lễ Hoài tài Phù Nam Tân Lai Lương Cổ Mục Châu Thụy Lôi Phú Xuân Lang Châu Vĩnh Cố Thư Chí Dũng Cảm Phước Thích Lạc Nô Vạn Hóa Cảm Quyết Dương Xuân Niêm Phò Thủy Bạn Thế Lại Hoài Tài Lại Ân Thanh Lam

5 Phước Thích Hiền Lương Tiên Nộn Phù Trạch Việt Dương Triều Sơn Phù Lai Dốc sơ Tây Thành Phường Ngư Võng Long Hồ Phường Đúc Tân Quán Phú Xuân Phường Tân Mỹ Võng Trì Khánh Mỹ Mậu Tài Diêm Trường An Lưu Phụng Chính Dã Lê Hà Thanh Phủ Cam Tiên Nộn Sơn Điền Lại Ân Dương Xuân Xóm Ngõa Vạn Xuân Thanh Tiên Phú Xuân Lạc Nô Đồng Di Địa Linh Dương Nỗ Mỹ Lợi Quan Lỗ Bao La An Lưu Chợ Cống Quảng Yên Kim Long La Khê Phước Thích Tri Lễ Phú Bài Hiền Lương Phù Ân Vu Lai Nam Phổ

6 Gia Định Thích Đại Sán Dương Xuân Jean De La Croix Clement De La Croix Cadière L Les quaties des Arènes Jean de la Croix et les premiere Jésuites BAVH pp Hải ngoại kỷ sự Ủy ban phiên dịch sử liệu Việt Nam Viện Đại học Huế Nguyễn Hữu Thông La Coorporation des fondeurs de HuéÉtudé Vietnamiennes, nouvellé série No. pp Nguyễn Hữu Thông Huế nghề và làng nghề thủ công truyền thống NXB Thuận Hoá Huế

7 Kim Nhơn Bổng Bộ Hòang Giang Li Tana Lê Quí Đôn toàn tập Tập I Phủ Biên tạp lục Nxb Khoa học xã hội Hà Nội

8 Joao da Cruz A de Rhodes T Bowyear Ngô Thế Lân P Poivre Nguyễn Văn Tú Li Tana Xứ Đàng Trong Lịch sử kinh tế xã hội Việt nam thế kỷ Nxb Trẻ Tp Hồ Chí Minh Lê Đình Cai 34 năm cầm quyền của chúa Nguyễn Phúc Chu Đăng Trình xb Huế Nguyễn Anh Huy Tiền tệ thời chúa NguyễnKỷ yếu HTKH năm Thuận Hoá Thừa Thiên Huế Huế

9 Long Thọ Nguyễn Văn Đăng Quan xưởng ở kinh đô Huế từ 1802 đến 1884 Luận án Tiến sĩ Sử học Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học Quốc gia Hà Nội lưu ở Thư viện Quốc gia Việt Nam Nguyễn Văn Đăng Các quan xưởng ở Nam Bộ thời Gia LongHuế xưa và nay Số Phan Thanh Hả i Vế các quan xưởng và thở thủ công củ a triê u Nguyễn sau ngày Huế Xưa và nay Số Nguyễn Văn Đăng Tổ chức tượng cục thời NguyễnHuế xưa và nay Số

10 kiên chu thiện chu Nguyễn Văn Đăng Tổ chức và quản lý quan xưởng của triều NguyễnNghiên cứu và phát triển Số

11 Trường Đồng thuyền bọc đồng Nguyễn Văn Đăng Vài nét về ngành đóng thuyền theo kiểu phương Tây thời Minh Mạng Huế xưa và nay Số

12 Ngõa Tượng Nam Thanh Vân Cù Phủ Cam Dã Lê Chánh Bao La nong nia Chùa Đình Hóp Đông Chợ Kế Mon Điền Môn Sình Ngõa Tượng Hương Vinh Địa Linh Hương Sơ Nguyễn Hữu Thông Huế nghề và làng nghề thủ công truyền thống NXB Thuận Hoá Huế

13 Cẩm Tú Nguyễn Văn Đăng Tác động của quan xưởng đối với đô thị Huế Huế xưa và nay Số

14 Hàng kỉnh Ngõa Tượng Hàng cục

15 vạc đỉnh Jiao da Cruz Hà Đạt Hòa Phố Hiến Hội An Nguyễn Đình Đầu Nghiên cứu địa bạ triều Nguyễn Thừa Thiên phủ NXB Tp Hồ Chí Minh Phan Khoang Việt sử xứ Đàng Trong NXB Khai trí Sài Gòn Phan Thuận An Kinh thành Huế NXB Thuận Hóa Huế Ô châu cận lục Dương Văn nhuận sắctập thành Bùi Lương Văn hóa Á châu XB Sài Gòn Nội các triều Nguyễn Khâm định Đại Nam hội điển sử lệ Bản dịch Viện Sử học tập NXB Thuận Hóa Huế Quốc sử quán triều Nguyễn Đại Nam thực lục tập Bản dịch NXB Sử học Khoa học Khoa học xã hội Hà Nội Quốc sử quán triều Nguyễn Đại Nam nhất thống chí Bản dịch Tập NXB Thuận Hóa Huế

16

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti Cuối Năm Ăn Bưởi Phanxipăng Đầu năm ăn quả thanh yên, Cuối năm ăn bưởi cho nên... đèo bòng. Ca dao Việt Đông chí. Từ thời điểm này, trái cây ở nhiều miệt vườn tới tấp dồn về phố chợ, tràn xuống cả lòng

More information

00

00 NGHIỆP ĐOÀN KANTO TRANG THÔNG TIN Số 69 - THÁNG 3 NĂM 2016 Trong số này Lời chào từ Nghiệp đoàn Giới thiệu Thực tập sinh có thành tích học tập cao nhất khóa 133 Hướng dẫn về cuộc thi viết văn lần thứ 24

More information

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ Bản tiếng Việt HƯỚNG DẪN HỌC THI TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Tài liệu thuộc tỉnh Tochigi 2014 BẰNG NHIỀU NGÔN NGỮ Vietnam ภาษาไทย English Filipino ا ردو ESPAÑOL Português 汉语 Đây là tài liệu được làm dựa trên dữ

More information

< F312D30395F91E590BC5F E88E62E696E6464>

< F312D30395F91E590BC5F E88E62E696E6464> Discussion on the Belief of Cửu Thiên Huyền Nữ the Omnipotent Goddess Residing in the 9th Heaven in the Huế area ONISHI Kazuhiko Nguyễn Hữu Thông Giran Huỳnh Ngọc Trảng others a Hồ Tường op cit Bùi Thiết

More information

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは 2 月 23 日 ( 土 ) に VJCC ハノイで ベトナム人のための日本語音声教育セミナー をテーマに日本語教育セミナーを行いました 講師は 外国語音声教育研究会の皆さまです 2 月当日は 41 名 ( ベトナム人 21 名 日本人 20 名 ) の参加者のもと ベトナム語と日本語の音声のしくみをわかりやすくまとめた上で ベトナム人に特有の発音の問題について考えました その後で 毎日のクラスの中で実際に行える指導法についてのワークショップを行いました

More information

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ 2016 Nội dung được dựa trên bài học về Từ vựng, chữ Hán, Ngữ pháp trong g áo rì Sơ ấp M a o N o go-ti ng Nhật cho mọ gườ ập 1+ 2; giáo rì sơ ấp ươ g đươ g N N g áo rì r g ấp ươ g đươ g N3. ư sa - ừ ự g

More information

7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ, 1959 2 Nguyêñ Tha nh Công et al., 1998 21

7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ, 1959 2 Nguyêñ Tha nh Công et al., 1998 21 1990 7 universalization 50 1945 8 1) 1960 1999 2 2) 1991 54 1990 Trường Phổ thông Dân tộc nội trú 20 Vol. 53, No. 1, January 2007 7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ,

More information

調査の方法と経緯

調査の方法と経緯 2 2005 2 1980 2 3 1980 1950 51 75 2 75 5 1980 DRV 1950 54 100% DRV DRV DRV 1990 75 1990 3 90 2004 9 IVIDES IVIDES IVIDES 2 DRV IVIDES 4 11 2005 1 1 3 11 IVIDES 05 1 1. 2 2 1940 41 1945 3 3 3 8 5 15 16

More information

Q. 画 像 サイズはどのネットワークでも 5 種 類 表 示 することができますか? Q. Có thể hiển thị cả 5 loại cỡ ảnh ở bất kỳ mạng internet nào à? A. ネットワーク 速 度 により 表 示 される 画 像 サイ

Q. 画 像 サイズはどのネットワークでも 5 種 類 表 示 することができますか? Q. Có thể hiển thị cả 5 loại cỡ ảnh ở bất kỳ mạng internet nào à? A. ネットワーク 速 度 により 表 示 される 画 像 サイ 日 本 語 越 語 6. 映 像 に 関 して 6.Về hình ảnh 6-1 6-1 Q. 会 議 参 加 者 全 員 の 画 像 が 表 示 されますか Q. Có hiển thị hình ảnh của toàn bộ thành viên tham gia họp hay không? A. ご 自 身 の 自 画 像 は 他 の 参 加 者 と 同 様 に A. Hình ảnh

More information

<322D315F8341834383938145835C83932E696E6464>

<322D315F8341834383938145835C83932E696E6464> Shipbuilding and Ships during the Nguyen Dynasty 1802 1883 Trần Đức Anh Sơn mm km km Ngô Đức Thịnh và Quảng Binh Gianh Đàng Trong Đàng Ngoài Nguyễn Việt Tìm hiểu về thuyền bè truyền thống Việt NamĐặt một

More information

Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2

Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2 Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 2 Product Price Place Promotion Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 3 4 Copyrights 2015 MAC&CINQ Co.,Ltd. Allrights Reserved. 5 Copyrights

More information

<4A4920323030352D312020955C8E86814596DA8E9F8145979D8E9692B781458FED96B1979D8E96303630353236612E696E6464>

<4A4920323030352D312020955C8E86814596DA8E9F8145979D8E9692B781458FED96B1979D8E96303630353236612E696E6464> Atsumi International Scholarship Foundation Annual Report 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51

More information

環東アジア研究no.9

環東アジア研究no.9 Cao Bằng Strange Parallels Southeast Asia in the Age of Commerce The Chinese World Order Đinh Khắc Thuận Journal of Southeast Asian Studies Southeast Asia in the 15th Century: The China Factor Chinese

More information

Nguyễn Đăng Mạnh 1 Nhất LinhKhải Hưng Tố Tâm Nguyễn Công HoanVũ Trọng PhụngNam Cao Số đỏ Chí Phèo 2 Thế Lữ Trường ChinhTố Hữu 3 Đề cương văn hóa 4 Lê Quang ĐạoTrần Độ Tô HoàiNam Cao Nguyễn Đình Thi Tiền

More information

42 立 教 アメリカン スタディーズ 1. 1 1975 3 13 4 30 4 6 2

42 立 教 アメリカン スタディーズ 1. 1 1975 3 13 4 30 4 6 2 対 立 の 40 年 Forty Years of Confrontation ベトナム 政 府 と 在 米 ベトナム 人 の 政 治 的 対 立 の 変 容 Changes in the Relationship between the Vietnamese Government and Vietnamese in the US 古 屋 博 子 FURUYA Hiroko 40 2015 Pew

More information

本文/YA1307Q

本文/YA1307Q !"18, 2008 6 Tuyen 2003 8,000 4,000 1 5 2 1 2 6 1 56%2 46 3 4 2 3 4 6 MATSUDA Makiko THAN Thi Kim Tuyen NGO Minh Thuy KANAMURA Kumi NAKAHIRA Katsuko T. MIKAMI Yoshiki 21 22 1 2006 1 4,000 1 1999 23 2!

More information

ご 利 用 上 の 注 意 ジェトロは 提 供 する 資 料 データ 等 の 情 報 および 助 言 につき できる 限 り 正 確 を 期 するよう 努 力 しておりますが 提 供 した 情 報 の 確 認 採 否 はお 客 様 の 責 任 と 判 断 で 行 っていただきます この 資 料 の

ご 利 用 上 の 注 意 ジェトロは 提 供 する 資 料 データ 等 の 情 報 および 助 言 につき できる 限 り 正 確 を 期 するよう 努 力 しておりますが 提 供 した 情 報 の 確 認 採 否 はお 客 様 の 責 任 と 判 断 で 行 っていただきます この 資 料 の 改 正 投 資 法 改 正 企 業 法 に 基 づく ベトナム 拠 点 設 立 マニュアル 2016 年 3 月 ジェトロ ハノイ 事 務 所 ご 利 用 上 の 注 意 ジェトロは 提 供 する 資 料 データ 等 の 情 報 および 助 言 につき できる 限 り 正 確 を 期 するよう 努 力 しておりますが 提 供 した 情 報 の 確 認 採 否 はお 客 様 の 責 任 と 判 断 で

More information

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang Thang Long Metro Cash Carry Hai Phong 10 Da Lat 63 6 Acecook Vietnam 4 Lake Side Sumidenso Vietnam Hai Duong 9 8,500 ADSL 200 17 2 Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh

More information

Microsoft Word - dich 28-12-09.doc

Microsoft Word - dich 28-12-09.doc 序 論 1. テーマ 選 択 理 由 ベトナム 人 に 対 して どんな 宗 教 か 信 仰 か 親 に 感 謝 気 持 ちを 持 っている のは 子 供 たちの 心 の 深 い 所 に 残 っている 親 子 の 愛 はいつまでも 存 在 し 美 しいことである 東 方 にその 感 情 は 子 供 たちに 対 して 主 要 になって 人 間 の 家 族 を 支 配 する 現 象 の 社 会 である

More information

NAM THIEN JOINT STOCK COMPANY ベトナム 語 CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THIÊN 略 名 NAM THIEN 地 域 : Ha Noi 市 弊 社 は 亜 鉛 めっきを 行 う 表 面 処 理 専 業 メーカーです 売 り 上 げのほとんどを 占 めるエン

NAM THIEN JOINT STOCK COMPANY ベトナム 語 CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THIÊN 略 名 NAM THIEN 地 域 : Ha Noi 市 弊 社 は 亜 鉛 めっきを 行 う 表 面 処 理 専 業 メーカーです 売 り 上 げのほとんどを 占 めるエン H.V.T COMPANY LIMITED ベトナム 語 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HVT 略 名 H.V.T 地 域 :Hung Yen 省 10 年 にわたってH.V.T COMPANY LIMITEDは 粉 体 塗 装 の 分 野 で 信 頼 度 が 高 いブランドを 立 ち 上 げ ベトナムにて 粉 体 塗 装 のリ ーディングカンパニーとしての

More information

03 Apple 社 の Mac OS X を 手 元 端 末 ( 操 作 をする 側 ) として マジックコネクトを 利 することは 可 能 です か? Câu 3 Có thể sử dụng MagicConnect trên các máy tính cài Mac OS X của hãn

03 Apple 社 の Mac OS X を 手 元 端 末 ( 操 作 をする 側 ) として マジックコネクトを 利 することは 可 能 です か? Câu 3 Có thể sử dụng MagicConnect trên các máy tính cài Mac OS X của hãn 01 NDL/XDL/DLO エディションの 対 象 機 器 ( 操 作 を される 側 )の 対 応 OS について Câu 1 Về hệ điều hành hỗ trợ thiết bị đối tượng (thiết bị phía bị thao tác) của phiên bản NDL/XDL/DLO Edition NDL/XDL/DLO エディションでは 対 象 機 器 (

More information

本組よこ/根間:文11-029_P377‐408

本組よこ/根間:文11-029_P377‐408 377 378 a b c d 379 p M NH p 380 p 381 a pp b T 382 c S pp p 383 p M M 384 a M b M 385 c M d M e M 386 a M b M a M 387 b M 388 p 389 a b c 390 391 a S H p p b S p 392 a T 393 b S p c S 394 A a b c d 395

More information

š ( š ) (6) 11,310, (3) 34,146, (2) 3,284, (1) 1,583, (1) 6,924, (1) 1,549, (3) 15,2

š ( š ) (6) 11,310, (3) 34,146, (2) 3,284, (1) 1,583, (1) 6,924, (1) 1,549, (3) 15,2 š ( š ) ( ) J lllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllllll ¾ 13 14. 3.29 23,586,164,307 6,369,173,468 17,216,990,839 17,557,554,780 (352,062) 1,095,615,450 11,297,761,775 8,547,169,269

More information

LL 2

LL 2 1 LL 2 100 1990 3 4 í().. 1986 1992.. 5 õ?? / / / /=/ / / Ì / 77/ / / / / / / ûý7/..... /////////////Ì 7/ / 7/ / / / / ûý7/..... / / / / / / / / Ì / Í/ / / / / / / / / ûý7/.. / : Ì / Í/ / / / / / / / /

More information

…_…C…L…fi…J…o†[fiü“ePDF/−mflF™ƒ

…_…C…L…fi…J…o†[fiü“ePDF/−mflF™ƒ 80 80 80 3 3 5 8 10 12 14 14 17 22 24 27 33 35 35 37 38 41 43 46 47 50 50 52 54 56 56 59 62 65 67 71 74 74 76 80 83 83 84 87 91 91 92 95 96 98 98 101 104 107 107 109 110 111 111 113 115

More information

ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï

ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï ï ñ ö ò ô ó õ ú ù n n ú ù ö ò ô ñ ó õ ï B A C Z E ^ N U M G F Q T H L Y D V R I J [ R _ T Z S Y ^ X ] [ V \ W U D E F G H I J K O _ K W ] \ L M N X P S O P Q @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ @ r r @ @

More information

健康および姿勢に関する調査 と先の ボディイメージ 調査を行うことにした 思春期にあるベトナム人を対象としたボディイメージに関する研究 [4] はこれまでにも行われているが, 今回は工場労働者の健康教育へ結びつける基礎資料を得る目的で実施したものである 本報告は,9 月に実施された調査の集計が終わっ

健康および姿勢に関する調査 と先の ボディイメージ 調査を行うことにした 思春期にあるベトナム人を対象としたボディイメージに関する研究 [4] はこれまでにも行われているが, 今回は工場労働者の健康教育へ結びつける基礎資料を得る目的で実施したものである 本報告は,9 月に実施された調査の集計が終わっ 研究ノート 日系企業のベトナム現地工場に勤務する就労者のボディイメージに関する研究 The Body Image of Workers Employed at Factories in Vietnam Managed by Japanese Company 天野勝弘, 坂入信也, 三浦孝仁 KATSUHIRO AMANO, SHINYA SAKAIRI, KOJI MIURA Abstract This

More information

.w..01 (1-14)

.w..01 (1-14) ISSN 0386-7617 Annual Research Reports No.33, 2009 THE FOUNDATION FOR GROWTH SCIENCE ön é

More information

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 fvszɕʑxɣ ppʰbttʰdtstsʰʣ ʨʨʰʥkkʰgʨʨʰɕʧʧʰʃ p pʰ b m f v t tʰ d n ts ʦʰ ʣ s z ʨ ʨʰ ʥ ɕ ʑ k kʰ g ŋ x ɣ ø

More information

100 100 6 1 8 10 18 5 12 9 26 2 9 80 2500 7 1400 1 20 7 5 1 3 16 16 16 16 No No.010101 020301 No.020302 021301 TP+3.00 3.06 TP+3.06 3.14 Ho To Ho 1.35m 3.0m To 5.6s 6.8s Ho 2.49m 3.0m

More information

ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので ご 注 意 ください また 法 改 正 や

ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので ご 注 意 ください また 法 改 正 や 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 )の 取 得 手 続 き 2015 年 5 月 日 本 貿 易 振 興 機 構 (ジェトロ)ハノイ 事 務 所 ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので

More information

Socialist Republic of Viet Nam 1,650km 329,241 km 2 88 70 8,312 2005 90 60 10 19 19 1940 1945 1945 1954 17 1964 1975 1978 1986 1989 1995 ASEAN 2007 WTO 1 2001 2010 2002 169 1998 1992 92 1980 80 1986 119

More information

Vietnamese.indd

Vietnamese.indd Hướng dẫn sinh hoạt thành phố Nishio Mục lục Giới thiệu về thành phố Nishio 2 Thủ tục lưu trú 3 Đăng ký người nước ngoài 4 Khai báo các loại (Sinh con - Kết hôn - Tử tuất) 6 Con dấu - Chứng minh con dấu

More information

( ) g 900,000 2,000,000 5,000,000 2,200,000 1,000,000 1,500, ,000 2,500,000 1,000, , , , , , ,000 2,000,000

( ) g 900,000 2,000,000 5,000,000 2,200,000 1,000,000 1,500, ,000 2,500,000 1,000, , , , , , ,000 2,000,000 ( ) 73 10,905,238 3,853,235 295,309 1,415,972 5,340,722 2,390,603 890,603 1,500,000 1,000,000 300,000 1,500,000 49 19. 3. 1 17,172,842 3,917,488 13,255,354 10,760,078 (550) 555,000 600,000 600,000 12,100,000

More information

ベトナム児童書等の選書用ブックリスト

ベトナム児童書等の選書用ブックリスト 国 内 受 賞 作 品 1/A Phaṃ Hô Chu bo ti m baṇ 友 達 を 探 す 牛 ハノイ NXB Kim Đô ng 1957 2/A Phaṃ Hô Chu viṭ Bông アヒルのボン 3/A Phaṃ Hô Như ng ngươ i baṇ im lă ng もの 言 わぬ 友 達 ハノイ NXB Kim Đô ng 4/A Phaṃ Hô Naǹg tiên nho

More information

「手に鍬、手に銃」、「手に網、手に銃」

「手に鍬、手に銃」、「手に網、手に銃」 東 京 外 国 語 大 学 論 集 第 84 号 (2012) 325 手 に 鍬 手 に 銃 手 に 網 手 に 銃 今 井 昭 夫 はじめに 1. 調 査 地 と 調 査 方 法 2. 破 壊 戦 争 が 熾 烈 だったクアンビン 省 3. 合 作 社 とベトナム 戦 争 4. 民 兵 の 組 織 と 活 動 5. 基 層 幹 部 と 文 化 補 習 おわりに はじめに 本 研 究 ノートは 2010

More information

つばさ杭®(建築編) 先端翼付き回転貫入鋼管杭

つばさ杭®(建築編) 先端翼付き回転貫入鋼管杭 1 2 1 2 5 3 6 4 3 4 5 6 7 8 9 10 N t 2D w D w D w N D w D p D p D p D w D p D p D D p D p 1 R N Ap N L 3 s s qu L c N A p N s L s q u L c D w D w N D w D p D wi 0.5D p N D p D N N N N N N D w qu qu qu

More information

English Tiếng

English Tiếng Date of issue : 2013.06.01 international edition - june 2013 olleh service guidebook 매장비치용 日 本 語 English Tiếng ...1...1...3...4...6...9...10...12 4G WiBro...13 olleh WiFi...14 TV...15...17 olleh club...19...20

More information

- 1-128 - 2 -

- 1-128 - 2 - 127 - 1-128 - 2 - - 3-129 - 4 - 2-5 - 130-6 - - 7-131 - 8 - - 9-132 - 10 - 6041 3 () 1 ( ) () 6041 (1010) 1041 (192) 1941 () 2 (1) (2) (3) () 3 1 1 () 4 2 () 5 1 2 3 4 () 6 () 7-11 - 133-12 - 134 135 136

More information

Microsoft Word - B?m huy?t Thu giãn d? b?o v? s?c kh?e.doc

Microsoft Word - B?m huy?t Thu giãn d? b?o v? s?c kh?e.doc Bấm huyệt Thư giãn để bảo vệ sức khỏe Vị trí và tác dụng của các huyệt Ảnh 1: Day bấm huyệt Bách hội. Huyệt Bách hội ( 百 会 穴 ) là huyệt vị nằm ở điểm lõm ngay trên đỉnh đầu của con người. Bách hội nằm

More information

現代ベトナム語の類別詞研究 - 類別詞の本質とその意味 用法 - 一橋大学審査博士学位論文 2014 年 10 月 23 日一橋大学大学院言語社会研究科博士課程 LD NGÔ QUANG VINH 1

現代ベトナム語の類別詞研究 - 類別詞の本質とその意味 用法 - 一橋大学審査博士学位論文 2014 年 10 月 23 日一橋大学大学院言語社会研究科博士課程 LD NGÔ QUANG VINH 1 現代ベトナム語の類別詞研究 : 類別詞の本質とその意味 Title 用法 Author(s) NGO, Quang Vinh Citation Issue 2015-03-20 Date Type Thesis or Dissertation Text Version ETD URL http://doi.org/10.15057/27211 Right Hitotsubashi University

More information

4 小川/小川

4 小川/小川 B p p B pp M p T p M p Tp T pt T p T p T p p Tp T T p T p T pt p Tp p p p p p p p p T p p T T M M p p p p p p T p p p T T p T B T T p T T p T p T T T p T p p T p Tp T p p Tp T p T Tp T T p T p T p T p

More information

„Û®

„Û® 200 108 3,918 1990 94 1986 1990 73 1 2 1 1975 1 7,985 1956 74 3 1975 98 94 695 23 52 2000 108 3,918 4 200 1975 1975 1 12 9,000 5 1978 74 Vol. 48, No. 4, October 2002 78 8 9 11 79 2 3 26 78 8 6,373 80%

More information

本組よこ/本組よこ_⑨根間_P229‐264

本組よこ/本組よこ_⑨根間_P229‐264 229 230 231 M 232 pp p 233 M M p 234 H p 235 No S p pp p pp 236 p p p p p 237 p p pp 238 p p 239 M p pp 240 M M 241 M 242 p p 243 p 244 NH p p p p p 245 p p p 246 p p p p p 247 pp p pp p 248 249 p M p

More information

外国人生活パンフレット参考見積もり作成要領

外国人生活パンフレット参考見積もり作成要領 Việt Nam ご ベトナム 語 TP Isesaki Tài liệu hướng dẫn đời sống Cho người ngoại quốc いせさきし がいこくじん せいかつガイドブック い せ さ き し 伊 勢 崎 市 1Phòng tư vấn Mục lục 2Khai báo 3Giấy thường trú và chứng nhận con dấu 4Tiền thuế

More information

v_01

v_01 10 SÁCH HƯỚNG DẪN PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI CHO CHA MẸ VÀ TRẺ EM 10 ĐIỂM CHÍNH TRONG VIỆC BẢO VỆ GIA ĐÌNH! Thiên tai là những tai họa như động đất, bão lụt...! Phòng chống thiên tai là việc chuẩn bị để phòng

More information

untitled

untitled C08036 C08037 C08038 C08039 C08040 1. 1 2. 1 2.1 1 2.2 1 3. 1 3.1 2 4. 2 5. 3 5.1 3 5.2 3 6. 4 7. 5 8. 6 9. 7 10. 7 11. 8 C08036 8 C08037 9 C08038 10 C08039 11 C08040 12 8 2-1 2-2 T.P. 1 1 3-1 34 9 28

More information

T483751 T214778 T TT T consulta em português consulta en español Oferecemos informações sobre trâmites realizados na prefeitura e consultas da vida cotidiana Consultas sobre los trámites que se realizan

More information

T483751 T214778 T TT T consulta em português consulta en español Oferecemos informações sobre trâmites realizados na prefeitura e consultas da vida cotidiana Consultas sobre los trámites que se realizan

More information

% 32.3 DI DI

% 32.3 DI DI 2011 7 9 28.1 41.4 30.5 35.8 31.9% 32.3 DI 18.2 2.4 8.1 3.5 DI 9.4 32.2 0.0 25.9 2008 1 3 2 3 34.8 65.2 46.753.8 1 2 8.82.9 43.1 10 3 DI 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25

More information

31, 21% 24, 17% 8, 5% 23, 16% 24, 16% 91, 62% 19, 13% 39, 27% 33, 23% 73 48 57 51 31 1 9 13.0% 7.4% 5.3% 12.5% 17.1% 13.2% 17.9% 4.5% 36.4% 56.5% 40.7% 36.8% 50.0% 67.1% 56.3% 65.8% 75.0% 26.0% 37.0%

More information

ベトナム語の発音

ベトナム語の発音 日本人のためのベトナム語の発音レベル 1 Phát âm tiếng Việt cho người Nhật Bản 20060331 版 レベル 1 読み上げ (1) これからベトナム語の発音の勉強を始めましょう ベトナム語の発音は 中国語にあるような声調が 6 つあることで有名です また 日本語にない音の区別がたくさんあり 日本語よりも音の区別をずっとはっきりと発音します カタカナを読み上げるような発音では

More information

ê ê ê 2007 ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê b b b b b b b b b b b ê ê ê b b b b ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê ê b

More information

Microsoft Word - ベトナム語.doc

Microsoft Word - ベトナム語.doc Hiratsuka, thành phố của chúng ta Hướng dẫn sinh hoạt cho người nước ngoài Mục lục... Giới thiệu thành phố Hiratsuka 2... Lịch sử 3... Đăng ký người nước ngoài 6... Thuế 9... Bảo hiểm y tế 10... Bảo hiểm

More information