ワークショップ
|
|
|
- きみのしん かに
- 9 years ago
- Views:
Transcription
1
2
3
4
5
6 χ
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16 μ μ
17
18 μ μ
19
20
21
22
23
第86回日本感染症学会総会学術集会後抄録(II)
χ μ μ μ μ β β μ μ μ μ β μ μ μ β β β α β β β λ Ι β μ μ β Δ Δ Δ Δ Δ μ μ α φ φ φ α γ φ φ γ φ φ γ γδ φ γδ γ φ φ φ φ φ φ φ φ φ φ φ φ φ α γ γ γ α α α α α γ γ γ γ γ γ γ α γ α γ γ μ μ κ κ α α α β α
一般演題(ポスター)
6 5 13 : 00 14 : 00 A μ 13 : 00 14 : 00 A β β β 13 : 00 14 : 00 A 13 : 00 14 : 00 A 13 : 00 14 : 00 A β 13 : 00 14 : 00 A β 13 : 00 14 : 00 A 13 : 00 14 : 00 A β 13 : 00 14 : 00 A 13 : 00 14 : 00 A
日本糖尿病学会誌第58巻第7号
l l l l β μ l l l l l l α l l l l l l l μ l l l α l l l l l μ l l l l l l l l l l l l l μ l l l l l β l μ l μ l μ l μ l l l l l μ l l l μ l l μ l l l α α l μ l l μ l α l μ l α l l l μ l l l μ l l μ l
診療ガイドライン外来編2014(A4)/FUJGG2014‐01(大扉)
!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!! !!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!! !!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!! !!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!
第89回日本感染症学会学術講演会後抄録(I)
! ! ! β !!!!!!!!!!! !!! !!! μ! μ! !!! β! β !! β! β β μ! μ! μ! μ! β β β β β β μ! μ! μ!! β ! β ! ! β β ! !! ! !!! ! ! ! β! !!!!! !! !!!!!!!!! μ! β !!!! β β! !!!!!!!!! !! β β β β β β β β !!
糖度計 RA-250 ご使用のヒント
RA-250, RA-250 LLL 0.20.2 0.2 0.2 0.0 % 1 () () % % % % [0.0]0.2 () [0.0]0.2 ( ) % % [0.0]0.2 () % % () % RA-250 1040 RA-250H 1070 10 () () (0.005g ) (100mL) 50.0 (205) 0.000g 30g (A) (B) 50(A)(B) χ (
ron04-02/ky768450316800035946
β α β α β β β α α α Bugula neritina α β β β γ γ γ γ β β γ β β β β γ β β β β β β β β! ! β β β β μ β μ β β β! β β β β β μ! μ! μ! β β α!! β γ β β β β!! β β β β β β! β! β β β!! β β β β β β β β β β β β!
日本糖尿病学会誌第58巻第1号
α β β β β β β α α β α β α l l α l μ l β l α β β Wfs1 β β l l l l μ l l μ μ l μ l Δ l μ μ l μ l l ll l l l l l l l l μ l l l l μ μ l l l l μ l l l l l l l l l l μ l l l μ l μ l l l l l l l l l μ l l l l
一般演題 ポスター
φ! " !!!!!!!!! ! !!!μ!! " α" !!!!!!!!!! "!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!! " " " "!! " "! "!! "! "!! "!! "! "! " " "! "! " "!!!!!!!!!!!!!!!! " " " " " " " " " " " !! "!!!!!!! "! " " " "!!!!! χ " !!!!!! " " " " !!!!
日本糖尿病学会誌第58巻第3号
l l μ l l l l l μ l l l l μ l l l l μ l l l l l l l l l l l l l μ l l l l μ Δ l l l μ Δ μ l l l l μ l l μ l l l l l l l l μ l l l l l μ l l l l l l l l μ l μ l l l l l l l l l l l l μ l l l l β l l l μ
日本糖尿病学会誌第58巻第2号
β γ Δ Δ β β β l l l l μ l l μ l l l l α l l l ω l Δ l l Δ Δ l l l l l l l l l l l l l l α α α α l l l l l l l l l l l μ l l μ l μ l l μ l l μ l l l μ l l l l l l l μ l β l l μ l l l l α l l μ l l
2
2015/02/20 JMOOC MOOC 1 2 JMOOC 2014 6 16 2014 7 20 gacco NTT 3 Week1 15 20 Week2 15 20 Week3 15 10 25 Week4 15 20 35 60 40 100 58 4 Week1 400 400 800 JMOOC 11 5 12,068 1,300 10.8% 58 100 99 98 10 6 7
2015321 15885316251 Times New RomanArialArial BlackArial NarrowCenturyCentury GothicCourier NewGeorgia CO I CO I 1 2 7 ! !! ! ! !! ! ! !! ! ! " " "! " "! "! " " " " " " " "! "! "!!! μ!
学歴内婚のシミュレーション分析
18 i 1 3 2 5 2.1... 5 2.2... 8 3 1 11 3.1 1... 11 3.2 1... 14 4 2 15 4.1 2... 15 4.2 2... 15 5 3 17 5.1 3... 17 5.2 3... 17 6 19 6.1... 19 6.2... 19 21 1 2.1 1:-1955... 6 2.2 2:1956-70... 6 2.3 3:1971-85...
467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 B =(1+R ) B +G τ C C G τ R B C = a R +a W W ρ W =(1+R ) B +(1+R +δ ) (1 ρ) L B L δ B = λ B + μ (W C λ B )
FirstStep
1 2YAHOO 3 4 ---------------------------------------------------------------------------------- 1 ---------------------------------------------------------------------------------- 1 YAHOO SONY INS ISDN
タミフルインタビューフォーム
2008 1 20 87625 IF 1998 9 75 3% 2 1 75mg 1 g 30mg Oseltamivir Phosphate 2000 12 12 2001 2 2 2001 2 2 2002 1 17 2002 4 26 2002 7 31 IF 2008 1 O H 2 N O H O CH 3 H 3 C N H H 3 PO 4 H H O H 3 C CH 3
1 3 HP
Innovation Fusion Society of Japan IFSJ Foundation to Chi Olympics 103-0013 1-9-2 5 NPO 2013 11 Ver.10.8 (IOC,JOC ) 2013.11.05 1 3 HP 2 2013.11.13 (IOC,JOC ) 3 2013.10.26 (IOC,JOC ) 4 2013.10.26 (IOC,JOC
チュートリアル:ノンパラメトリックベイズ
{ x,x, L, xn} 2 p( θ, θ, θ, θ, θ, } { 2 3 4 5 θ6 p( p( { x,x, L, N} 2 x { θ, θ2, θ3, θ4, θ5, θ6} K n p( θ θ n N n θ x N + { x,x, L, N} 2 x { θ, θ2, θ3, θ4, θ5, θ6} log p( 6 n logθ F 6 log p( + λ θ F θ
mmuship_vol04.indd
MU SH P vol.04 2 3 PART1 4 5 6 7 PART2 9 8 11 10 12 13 @MIYAZAKI MMU Students with iyazaki 14 15 9 MMU NEWS PLUS 3 7 March April May June July Pickup News H25.3 ~ H25.9 8 4 5 6 2 CIRCLE DE GOSHiP No.4
NSJ-19.pdf
Medical Magazine 2006 Vol.7 No.2 Nutrition Support Journal 19 NST/ASSESSMENT NETWORK NST/ASSESSMENT NETWORK Nutrition Support Journal 14 19 CURRENT TOPICS γ μμμ μ μ Nutrition Support Journal 19
Step1 Excel Excel book TMR Excel TMR ( ) PDD TMR RTP RTP PDD TMR Excel RTP PDD TMR 10cm 5611cm TMR 1000 P089 Fig347 TMR 2
TMR TMR TPR TMR TMR TPR 2-2TMR Excel TMR table lookup TMR 2-3 RTPS TMR TMR SMR Clarkson 2-4 TMR MU TMR S p Clarkson Clarkson RTPS Excel Bjängard r = 0 5611s r : s : 2-5TMR TMR 3 2 TMR ( d, r ) = a ( d
: Napoleon IOC : IOC? I = Imaginative O = Obsession C = Committee
Napoleon (IOC ver.1.2) Napoleon IOC 2006 9 29 : Napoleon 2.1 5 IOC : IOC? I = Imaginative O = Obsession C = Committee Napoleon IOC Wikipedia Napoleon 0 Napoleon 2 1 2 1.0................................................
(interval estimation) 3 (confidence coefficient) µ σ/sqrt(n) 4 P ( (X - µ) / (σ sqrt N < a) = α a α X α µ a σ sqrt N X µ a σ sqrt N 2
7 2 1 (interval estimation) 3 (confidence coefficient) µ σ/sqrt(n) 4 P ( (X - µ) / (σ sqrt N < a) = α a α X α µ a σ sqrt N X µ a σ sqrt N 2 (confidence interval) 5 X a σ sqrt N µ X a σ sqrt N - 6 P ( X
: B 1528 * : * * * * * * * * * * * * * * * * ( 12 )
76..,,,,,,.,,.... *,.,,.,.,.. A 1528 * * * * * * * * * * * * * * * * 2529 * * * : * * * * ( 11 ) : B 1528 * : * * * * * * * * * * * * * * * * ( 12 ) * * * * μ * * * 2529 * : * * * * * * * * * * * * * *
試験データの信頼性の条件 - 国際的な枠組みと各国の技術インフラ -
- - ( - ISO/IEC 17000 - determination One standard, One test, Accepted everywhere 1) 2) competence 3) 4) 1) ISO/IEC 17025 JIS Q 17025 - ISO/IEC 17025 - ISO/IEC 17025 ISO/IEC 17025 (1) - - ISO/IEC 17025
<4D6963726F736F667420576F7264202D204850835483938376838B8379815B83578B6594BB2D834A836F815B82D082C88C60202E646F63>
例 題 で 学 ぶ Excel 統 計 入 門 第 2 版 サンプルページ この 本 の 定 価 判 型 などは, 以 下 の URL からご 覧 いただけます. http://www.morikita.co.jp/books/mid/084302 このサンプルページの 内 容 は, 第 2 版 発 行 当 時 のものです. i 2 9 2 Web 2 Excel Excel Excel 11 Excel
平成25年度全国学力・学習状況調査:保護者に対する調査(小学校調査票)ベトナム語版
MEXT Bộ giáo dục và khoa học Khảo sát tình hình học tập - học lực toàn quốc năm 2013 (Bảng khảo sát chi tiết) Bảng khảo sát dành cho phụ huynh Khảo sát này là một phần trong kế hoạch Khảo sát tình hình
語彙リスト_ベトナム語(10Q).indd
C A S E 0 1 IT doanh nghiệp IT làm việc tại - làm việc tại - khá vất vả những việc như thế này cấp trên, sếp bị - cho gọi dữ liệu đơn hàng xử lý - trả lời trở về chỗ như thường lệ đi đi lại lại, đi tới
ル札幌市公式ホームページガイドライン
平 成 16 年 1 月 8 日 総 ) 広 報 部 長 決 裁 企 ) 情 報 化 推 進 部 長 決 裁 最 近 改 正 平 成 23 年 3 月 10 日 ...3...3...4...5...5...5...5...6...6...7...8...9...9...10...11...11...12...12...13...13...14...15...15...16...17...18...19...20
Microsoft Word - Thuc don an dam cho be 5-15 thang.doc
THỰC ĐƠN ĂN DẶM KIỂU NHẬT 5-6 tháng Muối không tốt cho thận của bé, vì vậy giai đoạn này không cần nêm muối. Lượng muối cho bé bằng 1/4 lượng muối cho người lớn. Đối với bé ở giai đoạn này, vị nước dashi
日本留学試験の手引き_ベトナム語版
Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và Thủ tục ~ Cho phép Nhập học trước khi đến Nhật bằng cách sử dụng EJU ~ Mục lục Lời nói đầu...03 Phương pháp tuyển chọn lưu học sinh...04 Kỳ thi Du học Nhật Bản(EJU)...05
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ
03G40SR 2015.10 TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT SEN TẮM ĐIỀU NHIỆT NÓNG LẠNH Sê ri TMGG40 (TMGG40E/ TMGG40E3/ TMGG40LE/ TMGG40LLE/ TMGG40LEW/ TMGG40LJ/ TMGG40SE/ TMGG40SECR/ TMGG40SEW/ TMGG40SJ/ TMGG40QE/ TMGG40QJ/
3 3.3. I 3.3.2. [ ] N(µ, σ 2 ) σ 2 (X 1,..., X n ) X := 1 n (X 1 + + X n ): µ X N(µ, σ 2 /n) 1.8.4 Z = X µ σ/ n N(, 1) 1.8.2 < α < 1/2 Φ(z) =.5 α z α
2 2.1. : : 2 : ( ): : ( ): : : : ( ) ( ) ( ) : ( pp.53 6 2.3 2.4 ) : 2.2. ( ). i X i (i = 1, 2,..., n) X 1, X 2,..., X n X i (X 1, X 2,..., X n ) ( ) n (x 1, x 2,..., x n ) (X 1, X 2,..., X n ) : X 1,
24.15章.微分方程式
m d y dt = F m d y = mg dt V y = dy dt d y dt = d dy dt dt = dv y dt dv y dt = g dv y dt = g dt dt dv y = g dt V y ( t) = gt + C V y ( ) = V y ( ) = C = V y t ( ) = gt V y ( t) = dy dt = gt dy = g t dt
統計的仮説検定とExcelによるt検定
I L14(016-01-15 Fri) : Time-stamp: 016-01-15 Fri 14:03 JST hig 1,,,, p, Excel p, t. http://hig3.net ( ) L14 Excel t I(015) 1 / 0 L13-Q1 Quiz : n = 9. σ 0.95, S n 1 (n 1)
Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt
ĔNăD M KI U NHẬT Ths. ĐàoăThị Mỹ Khanh Osaka, thứng 12 năm 2008 (Cập nhật ngày 14 thứng 10 năm 2013) Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn...
[PDF] SỔ TAY HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHUYỂN TIỀN QUỐC TẾ
SỔ TAY HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHUYỂN TIỀN QUỐC TẾ mục lục Những chú ý khi đăng ký Hướng dẫn các nội dung quan trọng 3 Tổng quan về sản phẩm Hướng dẫn sử dụng ATM 5 7 Phí dịch vụ và Các thắc mắc Ứng
catalog0909a01
MBA方式 デジタルマイクロイメージングシステム FlexScope(ふれっくすすこーぷ) は 業界初のMBA方式を採用した デジタル マイクロスコープ用ソフトウェアです MBA(Module Build Architecture)方式とは機能をモジュール化し 必要な機能 だけを購入して使用することができる 新しいシステムです 全焦点合成した画像を連結表示したり HDR合成した画像をBlob解析するといった
Mục lục 1. Trình tự cho đến khi có thể thực hiện thiết kế CAD 1 2. Thao tác cơ bản 5 3. Thiết kế bệ đỡ Cách xuất ra định dạng stl và cách sử dụn
Tài liệu hướng dẫn thao tác in 3DCAD&3D sử dụng FreeCAD (ver.0.17) Manufacturing Human Resource Development Program in Ha Nam Province, Vietnam 1. Aug. 2018 Kobe City College of Technology, Waseda Lab.
Title ヴィシー 政 権 時 代 (1940-1944 年 )フランスにおけるオネゲ ル : 作 品 上 演 機 会 と 政 府 関 連 機 関 との 関 係 を 中 心 に(2. 欧 米 をめぐる 論 考, 徳 丸 吉 彦 先 生 古 稀 記 念 論 文 集 ) Author(s) 田 崎, 直 美 Citation お 茶 の 水 音 楽 論 集 Issue Date 2006-12 URL
都道府県別経済財政モデル(平成27年度版)_02
-1 (--- 10-2 ---- 4.- 5-3 () 10 13 3 5-4 () 13 16 14-5 () 11 30-1 10 1. 1() Cw j C SNA 47 47 Chi LikL i k1 47 Chi k1 ij Cw j Ch i C SNA L ij j i SNA i j - 2 - -2 5-5 19-3 4 3 4-5 - 3 - 茨 - 4 - -1 (---
