untitled

Size: px
Start display at page:

Download "untitled"

Transcription

1 ,162,864 3,419 /km 2,095 km² ,601km² km² Xã, Thị trấn, km² : , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

2 , , , , ,306 ( 塸 ) , ,468 ( ) , ,281 ( ) , ,519 ( ) , ,300 ( ) , ,716 ( ) , ,329 ( ) , , ,140,412 5,240, , , , , , , ,740 73, ,272 66, , , , , ,117,251 6,239, CPV 205

3 Department of Industry and Trade Department of Culture, Sports and Tourism Department of Natural Resources and Environment Department of Transport Department of Education and Training Department of Planning and Investment Department of Science and Technology Department of Labor, Invalids and Social Affairs Department of Foreign Affairs Department of Agriculture and Rural Development Department of Finance Department of Justice Department of Construction Department of Health Department of Interior Department of Zoning and Architecture Department of Information and Communication HCM City Investment and Trade Promotion Center HCM City Police HCM City Customs Bureau HCM City Tax Bureau HCM City Statistics Bureau HCM City Department of Fire Brigade 18.2 DONRE CITENCO 206

4 MONRE HCM PC DONRE Div. of Env. Management Div. of SW Management HEPA CITENCO (district)( ) ward P.C( ) district 18.3 CITENCO CITENCO 207

5 5,547, / ,500 5,000 4,500 1,000 1,100 1, , ,000-2, kg/ 6,324 / 2010 Solid Waste Management Division, 12/2003 PMU,08/2004 t/d , , , ,964 Planning of solid waste management in HCMC to 2020, VIWASE 208

6 Go Cat Phuoc Hiep 1 Binh Hung Hoa Dong Thanh Solid Waste Management Division, 12/2003 PMU,08/ CITENCO 209

7 CITENCO , ,346 CITENCO , ( CITENCO ) 1,763 ( : 1, ). CITENCO EM

8 rendez vous points, 5424/1998/QD-UB-QLDT dated of CITENCO 2 CITENCO CITENCO 69 CITENCO 1 Tan Binh Can Gio Binh Tan Tan Phu 660L

9 5-20 CITENCO 2 Go Vap 12 Quang Trung street 850 tons/day Tong Van Tran street 750 tons/day CITENCO ,996 2, ,568 2, ,019,914 2, ,172,956 3, ,369,359 3, ,568,477 4, ,734,387 4, ,764,019 4, ,746,485 4,785 CITENCO HP CITENCO CITENCO 13 0,75 3, L Binh Tan Binh Hung Hoa ward 20 CITENCO Viet-Australia stocked company Green environment limited company 212

10 Tan Duc Thao limited company Thanh Lap environmental disposal limited company % 24 18,000 21, Dong Thanh

11 16 CDM JI Go Cat 70 HCMC, Binh Tan Binh Hung Hoa ward 15km 25ha, 1,5 ha 1.5ha 17.4 ha

12 60cm Compactor 826 CAT /m 3 2.2m 15cm 500m cell 2.2m 9 30cm 15mm VLDPE 20cm 80cm EM (Effective Microorganition) - - : DONRE LFG Landfillgas) mm HDPE 16mm 23m LFG 3 2. Phuoc Hiep The Northwest solid waste treatment complex No1 Cu Chi Phuoc Hiep 37km ha ha 2,207,750 ( 3,000t/day) HDPE 3. Dong Thanh ,000 / 215

13 CDM JI DONRE 2. Phuoc Hiep 3. Go Cat Phuoc 71 Status and strategies on solid waste management in Ho Chi Minh City, Nguyen Phuoc Dan Int. J. Environment and Waste Management. Vol.4 Nos.3/4,

14 Hiep HCMC DONRE 217

15 ha in Da Phuoc Binh Chanh district, 210 ha in Nhon Duc-Nha Be District and 2000 ha in Thu Thua-Long An Province until ha in Tan Hiep-Cu Chi district NGO 218

16 18.10 ADB FS

スライド 1

スライド 1 20930 2 84.0 1992 49.4 200 3 18000 16,484 16,813 16000 14000 12000 10000 8000 6000 4000 2000 1 1983 1997 0 1960 1963 1966 1969 1972 1975 1978 1981 1984 1987 1990 1993 1996 1999 2002 2005 2007 4 200620101

More information

1.... 12 1.1... 12 1.2... 12 2.... 13 2.1.... 13 2.2.... 14 2.3.... 16 2.4.... 16 1... 1-1 1.1.... 1-2 1.1.1.... 1-2 1.1.2.... 1-4 1.1.3.... 1-5 1.2.... 1-9 1.2.1.... 1-9 1.2.2.... 1-10 1.3....1-11 1.3.1....1-11

More information

1 : Socialist Republic of Vietnam ; EPA : Economic Partnership Agreement EPA : Doi Moi : 2000 :

1 : Socialist Republic of Vietnam ; EPA : Economic Partnership Agreement EPA : Doi Moi : 2000 : 1 : Socialist Republic of Vietnam ; EPA : Economic Partnership Agreement EPA : 1. 1986 6 Doi Moi : 2000 : 21975 1976 2 1 2 39 2 1993 BHN : Bacic Human Needs Binh ThuanHamTan LA Gi 2. 1930 1980 1992 4 3

More information

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang Thang Long Metro Cash Carry Hai Phong 10 Da Lat 63 6 Acecook Vietnam 4 Lake Side Sumidenso Vietnam Hai Duong 9 8,500 ADSL 200 17 2 Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh

More information

調査の方法と経緯

調査の方法と経緯 2 2005 2 1980 2 3 1980 1950 51 75 2 75 5 1980 DRV 1950 54 100% DRV DRV DRV 1990 75 1990 3 90 2004 9 IVIDES IVIDES IVIDES 2 DRV IVIDES 4 11 2005 1 1 3 11 IVIDES 05 1 1. 2 2 1940 41 1945 3 3 3 8 5 15 16

More information

,700 (2003 ) UNDP (United Nations Development Programme) Website, (Kinh ) ( ) ( ) (%) ( ) (%) ( ) (%)

,700 (2003 ) UNDP (United Nations Development Programme) Website,   (Kinh ) ( ) ( ) (%) ( ) (%) ( ) (%) 80,700 (2003 ) UNDP (United Nations Development Programme) Website, http://www.undp.org.vn/ (Kinh ) () ( ) (%) ( ) (%) ( ) (%) 0 676.3 1.8 627.6 1.6 1,303.9 1.7 14 3,108.9 8.3 2,856.6 7.4 5,965.5 7.8 59

More information

1-1 1.1 1-1 1.1.1 1-1 1.1.2 1-1 1.1.3 1-2 1.2 1-5 1.2.1 1-5 1.2.2 1-5 1.2.3 1-7 1.3 1-9 1.3.1 1-9 1.3.2 1-10 2-1 2.1 2-1 2.2 2-7 2.2.1 2-7 2.2.2 2-28 2.2.3 2-36 2.3 2-40 2.4 2-46 2.4.1 PPP 2-46 2.4.2 2-48

More information

縺サ繧

縺サ繧 910 1 2 3 4 1986 12 2012 2 2011 5 2012 8 911 1 3 2 3 2010 152 158 156 160 154 156 100 157 100! 912 4 1990 5 2008 6 1 3 1 1994 97 1994 1995 47 11 2990 1 2010 2010 36! 2005 4 1999 12 234, 297 300 JICA 2

More information

) km 200 m ) ) ) ) ) ) ) kg kg ) 017 x y x 2 y 5x 5 y )

) km 200 m ) ) ) ) ) ) ) kg kg ) 017 x y x 2 y 5x 5 y ) 001 ) g 20 g 5 300 g 7 002 720 g 2 ) g 003 0.8 m 2 ) cm 2 004 12 15 1 3 1 ) 005 5 0.8 0.4 ) 6 006 5 2 3 66 ) 007 1 700 12 ) 008 0.315 ) 009 500 g ) kg 0.2 t 189 kg 17.1 kg 010 5 1 2 cm 3 cm )km 2-1 - 011

More information

イギリスにおける公的資金の配分状況

イギリスにおける公的資金の配分状況 CAN R&DS&TRTD+ + / / ( ) 2 ( ) (2004.3) 3 Japan (2004.3) ( ) 4 Haldane(1918) 5 portfolio portfolio portfolio 6 United Kingdom Ministry of Defence (MOD) Department for Health (DH) Department for International

More information

1 1 1 11 25 2 28 2 2 6 10 8 30 4 26 1 38 5 1 2 25 57ha 25 3 24ha 3 4 83km2 15cm 5 8ha 30km2 8ha 30km2 4 14

1 1 1 11 25 2 28 2 2 6 10 8 30 4 26 1 38 5 1 2 25 57ha 25 3 24ha 3 4 83km2 15cm 5 8ha 30km2 8ha 30km2 4 14 3 9 11 25 1 2 2 3 3 6 7 1 2 4 2 1 1 1 11 25 2 28 2 2 6 10 8 30 4 26 1 38 5 1 2 25 57ha 25 3 24ha 3 4 83km2 15cm 5 8ha 30km2 8ha 30km2 4 14 60 m3 60 m3 4 1 11 26 30 2 3 15 50 2 1 4 7 110 2 4 21 180 1 38

More information

日本における企業フォーラムに参加する企業のリスト 2018 年 05 月 29 日 年 06 月 02 日 (*) 提携種類 (1) 日本における投資パートナーを探す (2) ベトナムにおける投資パートナーを探す (3) 商品販売のパートナーを探す (4) 商品購入のパートナーを探す 順

日本における企業フォーラムに参加する企業のリスト 2018 年 05 月 29 日 年 06 月 02 日 (*) 提携種類 (1) 日本における投資パートナーを探す (2) ベトナムにおける投資パートナーを探す (3) 商品販売のパートナーを探す (4) 商品購入のパートナーを探す 順 順 会社名 代表者役職名事業内容 協力の希望 I. 国有企業 グループ 1 ベトナム国営繊維企業グループ (VINATEX) Mr Le Tien Truong 繊維商品の生産 販売 25 Ba Trieu Street, Hang Bai Ward, Hoan Kiem District, Ha Noi. Mr Do Khac Dung Phó Ban Tổng hợp pháp chế II.

More information

Socialist Republic of Viet Nam 1,650km 329,241 km 2 88 70 8,312 2005 90 60 10 19 19 1940 1945 1945 1954 17 1964 1975 1978 1986 1989 1995 ASEAN 2007 WTO 1 2001 2010 2002 169 1998 1992 92 1980 80 1986 119

More information

Monthly Rainfall (Average of 1999 and 2001) Monthly Mean Temperature (Average of 1999 and 2001 Monthly Mean Humidity (Average of 1999 and 2001) Monthly Sunshine Hour (Average of1999 and 2001) ( th & ;

More information

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ 03G40SR 2015.10 TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT SEN TẮM ĐIỀU NHIỆT NÓNG LẠNH Sê ri TMGG40 (TMGG40E/ TMGG40E3/ TMGG40LE/ TMGG40LLE/ TMGG40LEW/ TMGG40LJ/ TMGG40SE/ TMGG40SECR/ TMGG40SEW/ TMGG40SJ/ TMGG40QE/ TMGG40QJ/

More information

...Z _01.T.v (Page 1)

...Z _01.T.v (Page 1) S c i e n c e & T e c h n o l o g y T r e n d s 2002 8 No.17 5 6 Science & Technology Trends August 2002 1 7 8 8 9 2 9 10 Science & Technology Trends August 2002 3 11 23 4 Science & Technology Trends

More information

18 18 19 3 1 1 1 7 1. 7 (1) 7 (2) 7 (3) 8 2. 8 3 9 (1)WTO 9 (2) 10 (3) 10 (4AFTA 13 4. 14 (1) 14 (2) 14 (3)IT 14 2005 2005 18 2 25 1. 25 (1) 25 25 26 26 (2) 28 (3) 28 2. 30 (1) 30 Amata 32 My Phuoc 34

More information

BOD COD GNHC GNH MOA MOEA MOE MOF MOFA MOH MOHCA MOIC MOLHR MOWHS NEC TCB m 3 /d T-N T-P Biochemical Oxygen Demand Chemical Oxygen Demand Gross National Happiness Commission Gross National Happiness Ministry

More information

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP _hoan chinh_.doc

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP  _hoan chinh_.doc Sáng tác: Bồ tát Thiên Thân Hán dịch: Pháp sư: Huyền Tráng Soạn thuật: Cư sĩ: Giản Kim Võ Việt dịch: Cư sĩ: Lê Hồng Sơn LUẬN ĐẠI THỪA 100 PHÁP Phật Lịch: 2557 - DL.2013 Luận Đại Thừa 100 Pháp 1 Việt dịch:

More information

W06_viet01

W06_viet01 Tiếng Việt 10 điểm cần thiết cho sự an toàn và vui tươi trong học tập tại trường cấp 1 đối với học sinh và phụ huynh người ngoại quốc. Hướng đến việc nhập học trường cấp 1 Hãy xác định lịch trình cho đến

More information

ベトナム領メコン・デルタ開発の現状とその影響

ベトナム領メコン・デルタ開発の現状とその影響 No.26 2003 3 Tuy người Việt Nam đã đến khẩn hoang lập ấp rải rác trong Đồng Bằng Sông Cửu Long từ lâu. Song đến năm 1757 chúa Nguyễn mới chính thức thiết lập sự cai trị ở vùng đất này. Thế là từ đó, Đồng

More information

ab c d 6 12 1:25,000 28 3 2-1-3 18 2-1-10 25000 3120 10 14 15 16 7 2-1-4 1000ha 10100ha 110ha ha ha km 200ha 100m 0.3 ha 100m 1m 2-1-11 2-1-5 20cm 2-1-12 20cm 2003 1 05 12 2-1-13 1968 10 7 1968 7 1897

More information

HUTC では 風洞実験施設の設置を ODA 案件として希望している 施設の必要性などについては HUTC 側で概念をまとめるので 風洞実験施設の保有状況や実績について日本の状況の調査をお願いしたい 技術教育は Online Engineering Education System Developm

HUTC では 風洞実験施設の設置を ODA 案件として希望している 施設の必要性などについては HUTC 側で概念をまとめるので 風洞実験施設の保有状況や実績について日本の状況の調査をお願いしたい 技術教育は Online Engineering Education System Developm ハノイ交通大学との覚書締結 海外活動支援実行委員会として 平成 23 年 2 月 13 日 ~19 日に訪問し ( 詳細は当該報 告書参照 ) その結果を踏まえ これを発展 展開するために再度訪問した 1. 訪問概要 1 訪問期間平成 23 年 12 月 20 日 ( 火 )~23 日 ( 金 ) 2 訪問メンバー海外活動支援実行委員会委員伝田六郎 ( 化学部門 ) 同委員福島晴夫 ( 建設部門 )

More information

施策の概要 就学ガイドブック [ヴェトナム語]

施策の概要 就学ガイドブック [ヴェトナム語] ヴェトナム語版 THAÙNG 4 NAÊM 2005 BOÄ KHOA HOÏC GIAÙO DUÏC 1. GIAÙO DUÏC HOÏC ÑÖÔØNG TAÏI NHAÄT BAÛN 3 2. THUÛ TUÏC NHAÄP HOÏC 13 3. SINH HOAÏT HOÏC ÑÖÔØNG 19 4. TRAO ÑOÅI VEÀ GIAÙO DUÏC 31 1 2 1. GIAÙO DUÏC

More information

PowerPoint e-newsletter template

PowerPoint e-newsletter template 失業保険および健康保険の納付義務に関する 2015 年 1 月 1 日からの重要な変更点 28 November 2014 職業法 No. 38/2013/QH13 失業保険の納付義務に関する変更点 2015 年 1 月 1 日から 職業法 38/2013/QH13 が施行され 社会保険法 No. 71/2006/QH11 の失業保険に関する従来の規定は失効します. 以下のような留意すべき事項があります

More information

国立国会図書館の英訳組織名に関する件

国立国会図書館の英訳組織名に関する件 国立国会図書館の英訳組織名に関する件 ( 平成 14 年 3 月 31 日館長決定 ) 改正平成 15 年 3 月 31 日館長決定第 2 号 同 15 年 4 月 9 日同 同 17 年 3 月 29 日同 同 18 年 12 月 22 日同 同 19 年 3 月 28 日同 同 20 年 4 月 1 日同 同 21 年 4 月 1 日同 同 22 年 4 月 1 日同 同 22 年 4 月 7

More information

Nghi Son Vung Ang Da Nang Dung Quat Thailand Laos China Phnom Penh Sawanaket Lao Bao Lao Cai Lang Son Cho Moi Doan Hung Ha Noi Hai Phong Mong Cai Ninh

Nghi Son Vung Ang Da Nang Dung Quat Thailand Laos China Phnom Penh Sawanaket Lao Bao Lao Cai Lang Son Cho Moi Doan Hung Ha Noi Hai Phong Mong Cai Ninh Nghi Son Vung Ang Da Nang Dung Quat Thailand Laos China Phnom Penh Sawanaket Lao Bao Lao Cai Lang Son Cho Moi Doan Hung Ha Noi Hai Phong Mong Cai Ninh Binh Thanh Hoa Vinh Hong Linh Ha Tinh Lao Bao Dong

More information

untitled

untitled 1 2 3 4 5 (1834) 1834 200 6 7 8 9 10 11 (1791) (17511764) (1824) 1843 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 (1791) (1791) (17511764) (17511764) (1824)1843

More information

00

00 NGHIỆP ĐOÀN KANTO TRANG THÔNG TIN Số 69 - THÁNG 3 NĂM 2016 Trong số này Lời chào từ Nghiệp đoàn Giới thiệu Thực tập sinh có thành tích học tập cao nhất khóa 133 Hướng dẫn về cuộc thi viết văn lần thứ 24

More information

現代社会文化研究

現代社会文化研究 No.34 2005 12 Abstract Từ khi chính sách đổi mới của Việt Nam được bắt đầu vào năm 1986, đến nay đã gần 20 năm. Chính sách này đã giúp duy trì mức tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm qua. Tuy nhiên

More information

untitled

untitled 20 5 22 ( ) 5 25 ( ) 4 2 ( ) ( ) ( ) 3 2 4 5 22 ( ) 18:40 JL755 23 45 21 45 5 2 ( ) 45km () ATS 26 3 23 50 60 Canon Panasonic Yamaha 98% ( Song Hong) ( ) ( ) ( ) ATS ATS ATS 20 25 1 ATS 44 230 1/5 4 6

More information

JR東日本会社要覧2012-2013

JR東日本会社要覧2012-2013 Technology Planning Department Frontier Service Development Laboratory Advanced Railway System Development Center Safety Research Laboratory Disaster Prevention Research Laboratory Technical Center Environmental

More information

Mục lục 1. Trình tự cho đến khi có thể thực hiện thiết kế CAD 1 2. Thao tác cơ bản 5 3. Thiết kế bệ đỡ Cách xuất ra định dạng stl và cách sử dụn

Mục lục 1. Trình tự cho đến khi có thể thực hiện thiết kế CAD 1 2. Thao tác cơ bản 5 3. Thiết kế bệ đỡ Cách xuất ra định dạng stl và cách sử dụn Tài liệu hướng dẫn thao tác in 3DCAD&3D sử dụng FreeCAD (ver.0.17) Manufacturing Human Resource Development Program in Ha Nam Province, Vietnam 1. Aug. 2018 Kobe City College of Technology, Waseda Lab.

More information

, 360ml P , 360ml P , 360ml P , 40, 720ml P , 14, 2

, 360ml P , 360ml P , 360ml P , 40, 720ml P , 14, 2 3-1 3-1 20 2600, 20, 360ml P.35 3-2 3-2 16 2700, 16, 280ml P.35 3-3 3-3 20 2600, 20, 360ml P.35 3-4 3-4 19 2600, 19, 340ml P.35 3-5 3-5 20 2900, 20, 360ml P.35 3-6 3-6 18 3000, 18, 320ml P.35 3-7 3-7 18

More information

表紙1

表紙1 Graduate School of Engineering Nagasaki Institute of Applied Science Graduate School of Engineering Nagasaki Institute of Applied Science Institute for Innovative Science and Technology Doctoral Program

More information

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐÀO DUY TÙNG TỪ NGỮ HÁN VIỆT TRONG CA DAO NAM BỘ Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: LUẬ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH ĐÀO DUY TÙNG TỪ NGỮ HÁN VIỆT TRONG CA DAO NAM BỘ Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: LUẬ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH --------------- Đào Duy Tùng TỪ NGỮ HÁN VIỆT TRONG CA DAO NAM BỘ LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC TP. HỒ CHÍ MINH 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

More information

たたら製鉄についてのまとめ

たたら製鉄についてのまとめ 65 1229 1570 5 3 5 2769 1876 1889 9 1892 1927-73 - - 1619 131 2 5500 43 194 1889 1955-1617 3 2 3 1186 2 9 15 1165-74 - 596 300 200 4 888 4 888 11 3 8892 10 2 969 708781782888 729 749 859 877 3 947 3 1523

More information

42 立 教 アメリカン スタディーズ 1. 1 1975 3 13 4 30 4 6 2

42 立 教 アメリカン スタディーズ 1. 1 1975 3 13 4 30 4 6 2 対 立 の 40 年 Forty Years of Confrontation ベトナム 政 府 と 在 米 ベトナム 人 の 政 治 的 対 立 の 変 容 Changes in the Relationship between the Vietnamese Government and Vietnamese in the US 古 屋 博 子 FURUYA Hiroko 40 2015 Pew

More information

0.45m1.00m 1.00m 1.00m 0.33m 0.33m 0.33m 0.45m 1.00m 2

0.45m1.00m 1.00m 1.00m 0.33m 0.33m 0.33m 0.45m 1.00m 2 24 11 10 24 12 10 30 1 0.45m1.00m 1.00m 1.00m 0.33m 0.33m 0.33m 0.45m 1.00m 2 23% 29% 71% 67% 6% 4% n=1525 n=1137 6% +6% -4% -2% 21% 30% 5% 35% 6% 6% 11% 40% 37% 36 172 166 371 213 226 177 54 382 704 216

More information

10 117 5 1 121841 4 15 12 7 27 12 6 31856 8 21 1983-2 - 321899 12 21656 2 45 9 2 131816 4 91812 11 20 1887 461971 11 3 2 161703 11 13 98 3 16201700-3 - 2 35 6 7 8 9 12 13 12 481973 12 2 571982 161703 11

More information

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 (1) 17 (2) (3) 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 (1) ( ) ( ) () () (2) 39 40 41 (1) 42 (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) 43 () () () () ()

More information

35

35 35 36 37 38 39 Mua dien No Mu Ra -HP FO IPP Nomura North 30 70 5.03 88.1 40 Diesel mien Bac Small DO North 40 70 5.03 88.1 40 TDTN PSPP Hydro North 45 10 2 76.7 7.5 Pha Lai Coal-dom JSC North 100 70 1.4

More information

180 140 22

180 140 22 21 180 140 22 23 25 50 1 3 350 140 500cm 600 140 24 25 26 27 28 29 30 31 1/12 8.3 1/15 6.7 10 1/8 12.5 1/20 140 90 75 150 60 150 10 30 15 35 2,000 30 32 1 1 1 2 1 3 1 4 1 5 1 6 1 7 1 8 1 9 % 100 50 33.3

More information

<82D282A982C1746F95F18D908F57967B95B E696E6464>

<82D282A982C1746F95F18D908F57967B95B E696E6464> 1 2 (90cm 70cm 2015) 3 (68cm 28cm 30cm 12kg 2015) (77.5 109.5cm 2015) 4 (22cm 50cm 50cm 4.6kg 2015) (45cm 62.5cm 2015) (47.4cm 62.5cm 2014) 5 (28.5cm 23.5cm) (45cm 62cm 2015) (97cm 107cm 2015) 6 7 8 9

More information

6 12 10661 93100 227213202 222208197 85kg cm 20 64.521 106856142 2 1 4 3 9767 100 35 cm 7747 208198 90kg 23 5828 10661 93100 cm 227213202 10639 61 64.521 85kg 78kg 70kg 61 100 197204.5 cm 15 61

More information

表紙4_1/山道 小川内 小川内 芦塚

表紙4_1/山道 小川内 小川内 芦塚 1 2008.1Vol.23 2008.1Vol.23 2 2008.1Vol.23 3 2008.1Vol.23 4 5 2008.1Vol.23 2008.1Vol.23 6 7 2008.1Vol.23 2008.1Vol.23 8 9 2008.1Vol.23 10 2008.1Vol.23 11 2008.1Vol.23 12 2008.1Vol.23 Center 13 2008.1Vol.23

More information

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt ĔNăD M KI U NHẬT Ths. ĐàoăThị Mỹ Khanh Osaka, thứng 12 năm 2008 (Cập nhật ngày 14 thứng 10 năm 2013) Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn...

More information

第7章 ベトナムの二輪車産業-中国車の氾濫、政策の混乱を経て新たな発展段階へ

第7章 ベトナムの二輪車産業-中国車の氾濫、政策の混乱を経て新たな発展段階へ 7 1 1 (1) 1975 1 2000 2002 CKD (xe may Trung Quoc) CKD(completely knocked down) IKD (incompletely knocked down) CKD IKD 1990 1990 37 ( 1) 1990 1998 12 2 1 ( 1000 ) Statistical Yearbook, Hanoi: Statistical

More information

意識_ベトナム.indd

意識_ベトナム.indd Phiê u điê u tra kha o sa t nhâ n thư c cu a cư dân ngươ i nươ c ngoa i ta i tha nh phô Sakai Tha nh phô Sakai hiê n đang thu c đâ y viê c xây dư ng tha nh phô trơ tha nh mô t nơi dê sinh sô ng, an toa

More information

ナI.pdf

ナI.pdf STPs towards Global Platforms for Sustainable Development by Diverse Human Eco-Networks - Let's take off for future and create our prosperity! STPs towards Global Platforms for Sustainable Development

More information

和文報告書目次案

和文報告書目次案 No. 2 15 9 JR 03 100 4-1 4-2 4-3 4-4 ... 1... 1 1.2... 1 1.2.1... 1 1.2.2... 1 1.2.3... 2 1.3... 2 2... 5 2.1 I... 5 2.1.1... 5 2.1.2... 6 2.1.3... 10 2.1.4... 14 2.1.5... 17 2.1.6... 17 2.1.7... 18

More information

10 11-2-

10 11-2- -1- 10 11-2- -3- ( ) ( ) -4- -5- -6- -7-2 2 -8-15 1 13. 2 ha ha kg kg 3 4 ha 4.49 1.20 5.69 4.31 1.35 0.37 0.25 6.28 8.80 2.55 0.37 0.25 11.97 1 2 47 56 20 7 12 13 3 1 JAS -9- -10-20 21 3 JAS EC -11-9

More information

緑化計画作成の手引き 26年4月版

緑化計画作成の手引き  26年4月版 http://www.city.shibuya.tokyo.jp/env/en_eventact/midori_ryokka.html 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 P10 P10 1 P12 2635 Fax (1) 47 03-5388-3554 http://www2.kankyo.metro.tokyo.jp/sizen/sinseisyo/e2/tebiki.htm

More information

Lịch của toàn khi vực Ngày nghỉ lễ rác vẫn Xin vui lòng chấp hành Xin vui lòng vứt rác tại địa điểm và ngày đã được qui định trước 8:30 buổi sáng! Vứt

Lịch của toàn khi vực Ngày nghỉ lễ rác vẫn Xin vui lòng chấp hành Xin vui lòng vứt rác tại địa điểm và ngày đã được qui định trước 8:30 buổi sáng! Vứt Cách vứt tài nguyên và rác đúng cách Hướng dẫn cách vứt rác gia đình Xin vui lòng chấp hành Xin vui lòng phân loại tài nguyên và rác Phân loại rác bao gồm 5 loại 1. 2. 3. 4. 5. Xin vui lòng vứt rác tài

More information

1 (1) 3 4 (2) 5 () 30 35 40 45 50 55 60 410 519 599 975 1,176 1,362 1,840 250 298 426 691 735 829 693 865 1,287 1,838 2,209 2,718 2,776 3,361 888 1,061 1,448 1,598 1,849 2,157 2,214 1,324 1,172 964 808

More information

KINH TỨ THẬP NHỊ CHƯƠNG HẬU TẦN TAM TẠNG PHÁP SƯ CƯU-MA-LA-THẬP PHỤNG CHIẾU DỊCH ĐOÀN TRUNG CÒN - NGUYỄN MINH TIẾN Việt dịch và chú giải NGUYỄN MINH H

KINH TỨ THẬP NHỊ CHƯƠNG HẬU TẦN TAM TẠNG PHÁP SƯ CƯU-MA-LA-THẬP PHỤNG CHIẾU DỊCH ĐOÀN TRUNG CÒN - NGUYỄN MINH TIẾN Việt dịch và chú giải NGUYỄN MINH H KINH TỨ THẬP NHỊ CHƯƠNG HẬU TẦN TAM TẠNG PHÁP SƯ CƯU-MA-LA-THẬP PHỤNG CHIẾU DỊCH ĐOÀN TRUNG CÒN - NGUYỄN MINH TIẾN Việt dịch và chú giải NGUYỄN MINH HIỂN hiệu đính Phát hành theo thỏa thuận giữa Công ty

More information

文理侯陳公補考 蓮田隆志 問題の所在 (2) (1) (1) 1 文理侯陳公碑 Viện Nghiên cứu Hán Nôm thuộc về Viện Hàn lâm Khoa hoc Xã hội Việt Nam (2) 29

文理侯陳公補考 蓮田隆志 問題の所在 (2) (1) (1) 1 文理侯陳公碑 Viện Nghiên cứu Hán Nôm thuộc về Viện Hàn lâm Khoa hoc Xã hội Việt Nam (2) 29 文理侯陳公補考 蓮田隆志 問題の所在 2005 3 (2) (1) (1) 1 文理侯陳公碑 Viện Nghiên cứu Hán Nôm thuộc về Viện Hàn lâm Khoa hoc Xã hội Việt Nam 19307 (2) 29 23 (3) phiên âm (4) [Đinh và Trần (chủ biên) 2007: 107-113] thôn Mật,

More information

Contents

Contents 3.7 Quy hoạch Định hướng TOD ở cụm đô thị phía nam 3.7.1 Hướng tiếp cận 1) Đặc điểm của cụm (a) Tổng quan 3.249 Cụm đô thị phía nam gồm phần đông nam của quận Đống Đa, phía tây quận Hai Bà Trưng, phía

More information

km2 1 2 1 2 3 4 3 ( ) < > [ ] 7 ( ) (3.5 /km2) 60 ( ) 32 8(37ha) 16(332ha) ( ) 22 48.1 / 32 63.1 / 4 5 6 7 8 H 9 10 ( ( ( 11 12 13 14 15 16 17 18 7 19 20 21 22 23 ( ) () 24 25 60 H H 26 27 28 29 30 DID

More information

Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều tai nạn gây tử vong 2 3 Tai họa và các nghi vấn

Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều tai nạn gây tử vong 2 3 Tai họa và các nghi vấn Dành cho thực tập sinh kỹ năng Bước đầu tiên để thực tập sinh kỹ năng thực hiện công việc hàn an toàn Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều

More information

Title フエ地域におけるキン族の城隍神とタインフック村の事例 Author(s) チャン, ディン ハン, 福田, 康男 周縁の文化交渉学シリーズ7 フエ地域の歴史と文化 Citation 周辺集落と外からの視点 : Issue Date URL http:

Title フエ地域におけるキン族の城隍神とタインフック村の事例 Author(s) チャン, ディン ハン, 福田, 康男 周縁の文化交渉学シリーズ7 フエ地域の歴史と文化 Citation 周辺集落と外からの視点 : Issue Date URL http: Title フエ地域におけるキン族の城隍神とタインフック村の事例 Author(s) チャン, ディン ハン, 福田, 康男 周縁の文化交渉学シリーズ7 フエ地域の歴史と文化 Citation 周辺集落と外からの視点 : 601-611 Issue Date 2012-03-01 URL http://hdl.handle.net/10112/6299 Rights Type Article Textversion

More information

Microsoft Word - NhanGianDuKi-ISO-A5.doc

Microsoft Word - NhanGianDuKi-ISO-A5.doc THÁNH HIỀN ĐƯỜNG NHÂN GIAN DU KÍ 人間遊記 Dịch Giả Đào Mộng Nam PUBLISHED BY VO VI MULTIMEDIA COMMUNICATION Cover Designed by AT Graphics Copyright 1984, 2006 by VO VI MULTIMEDIA COMMUNICATION website: http://www.vovi.org

More information

2009年度 東京薬科大学 薬学部 授業計画

2009年度 東京薬科大学 薬学部 授業計画 2009 2 234 Tokyo University of Pharmacy and Life Sciences since 880 Tokyo University of Pharmacy and Life Sciences Department of Clinical Pharmacy Men's Division Department of Clinical Applied Pharmacy

More information