<8CBE8CEA82C695B689BB81404E6F33332E696E6462>

Size: px
Start display at page:

Download "<8CBE8CEA82C695B689BB81404E6F33332E696E6462>"

Transcription

1 : 49

2 No , % , , / / 4 CNNIC , , % 85.8% 5 50

3 27% 6 electronic commerce, EC e e-commerce Web EC EC B to B business to business, B2B EC B to C business to consumer EC, B2C EC C to C consumer to consumer, C2C B2C, ti n m o sh ng chéng, Tmall 61.4% % 3 3.2% 4 2.9% 5 1.7% % 7 1.3% 8 1.3% 9 1.1% % % 8, 1.3,, , 1.7, 2.9, 3.2 1, 1.4, 0.7, 6.5 Tmall 1, 18.6 Tmall,

4 No. 33 7,500 Tmall zh fù b o Alipay, gu ng gùn jié, , ,550 60% 11 q n, q ng d ng lù gu n f ng qí jiàn diàn su y u b o bèi méng wù dà jí hé bào ku n 52

5 mi o sh sh ng p n táo b o dá rén cháo rén cháo n qún zi kòng 100% s n n f ng yáng zhu ng l zhí j ji sh u nà diàn jìng zh u bi n suí sh n dié USB táo b o t, 12 l wàng wàng, q n o 53

6 No. 33 q n ài de 3 1 tóng xié 13 2 o a he ya ha 3 54

7 14 MM mào mào WW wà wà KK kù kù YY y y QQ qún qún,

8 No. 33 RAIN Office 3 RAIN

9 18 Q n, n j n ti n b o yóu le ma? Duò sh u zú men, n men mi o sh dào le ma? w ng gòu rè cí w ng gòu rè cí , b o yóu 57

10 No h o píng g i jià 20 w ng diàn kè fú 284 w ng diàn zhu ng xi sh WEB w ng diàn ru n jiàn sh ng táo n láng w ng mó q n p i zàn ti n m o Tmall w i táo w ng yín b o bèi y y YY bào ku n méng wù l zhí mi o sh sh jià duò sh u b o yóu p ixià dà cù zhé kòu g i jià 58

11 h o píng xià d n shàng jià shàng x n k i zhá bi o sh ng lu gòu tuán gòu dài gòu sh n gòu qi ng gòu g n tuán tún huò ch huò má dòu m i sh u zh ng guì zh ng mén 1 cháo n cháo nán cháo b o hùn d b i d yuán d n yuán chuàng zhèng p n w i p n ch o zàn 2 b o bèi b o bao mi o sh

12 No. 33 shu ng shí y gu ng gùn jié táo n láng qún zi kòng 100% xi o q n x n táo b o c n 1000 táo yí dài táo zh ng guì ji ng zhè hù tuán gòu w ng tuán gòu zú Groupon mi o sh zú duò sh u zú guàng guàng zú yè táo zú 23 5 tún huò zú shí huì zú tiào zao zú ch huò zú suí sh n dié USB zh fù b o Alipay táo j n bì táo b o kè jù huá suàn yì k u jià cù xi o huì diàn pù ji shí t diàn gòu wù ch b o kuài dì quán qiú gòu 60

13 3 duò sh u zú , %

14 No. 33 l b b l wàng wàng xi ng sì b o bèi d pèi b o bèi c i n x hu n mài ji xìn yòng m i ji xìn yòng xiàn shí cù xi o x n p n tè huì quán ch ng w zhé ku b n q ng c ng j ji sh u nà diànjìng zh u bi n yùn dòng hù wài w ng diàn xi o s n Q n men, hu n yíng nín de gu ng lín! shu ng shí y dà cù Mi o, xi ng gèng kuài zh o dào zhu n sh nín ch m de b o bèi ma? j n jì niú z i d n p n chu n d yào di n sh n diàn lán y j b n sè diào de h n d KK b i d kù kù, ji n jié mí rén, d diào sh huá 62

15 Yu n tú de q n, jìn z o yù dìng, y b o zhèng l w k y zh n shí sòng ch B o yóu o, méng méng da y ng táo xi o wán z sh u huì shu ng ji n b o shù liàng y u xiàn, g n kuài xià d n ba! 3 nián mò zuì hòu yí cì dà cù o. jià gé zuì g i lì o. q n, b n diàn m i m n s n jiàn b o yóu o. 3 ch n d n xié shàng x n, xiàn shí sh n gòu k i ch n q ng zhu ng shàng zhèn, shu i z u fù néngliàng 9.9 wán m i tà q ng g ng lüè, bàn yóu bào p n 9.9 yuán xiàn shí mi o 9.9 quán ch ng b o yóu, xià jì tè huì y u bù zú zh chù hái x wàng gè wèi qin men lái p i zhu n o! 63

16 No

17 , adbantages of backwardness

18 No

19 dczv00oaikzzakwo8qmsnaaxs2gevbgqkyzbnujtwdtdtq8xq_ JST CNNIC

20 No. 33 CSByYcnX_Iu-a5tNFe5YJbs8KipLX3CpPztzjC7l4WovtS6IfD70C pp , IT NAVER weblio (2015) 7 IT e-words JST fnhbgrcetpsgk5d4taot1ma6uukm879a# p

21 DbvBzTq6zR98Ieg2tD8daQ31_7d5es_ JmfJiA7ShYKQehCmSLzFYobZ4i_ AA%9E%E5%A4%A7%E8%B3%9E 28 69

22

Eメールの書き方

Eメールの書き方 目 次 E メールの 書 き 方... 2 E メールの 紹 介 と 様 式... 2 範 例 Ⅱ... 4 範 例 Ⅲ... 5 I. 宛 先 CC BCC... 7 II. 件 名... 8 III. 添 付 ファイル... 8 IV. 本 文... 8 1. 相 手 の 名 前... 9 2. 挨 拶 文... 9 3. 主 文... 9 4. 結 びの 文... 10 V. 署 名... 10

More information

2007年12月号129.indd

2007年12月号129.indd 中 国 語 で 歌 おう! 会 於 :まちだ 中 央 公 民 館 7F 第 一 音 楽 室 かいとうでん はんよう 金 城 湯 池 おうもう 嬴 余 情 残 心 wǎn jú ào hán shuāng 晚 菊 傲 寒 霜 cíài zhōngshēng yōuyōu xiǎng 慈 爱 钟 声 悠 悠 响 huā jiān cháng huídàng 花 间 长 回 荡 shìbǐng yǐ fēnggān

More information

また 今 回 も 細 部 にわたり 目 を 通 し, 校 正 を 手 伝 ってくださった 河 野 直 恵 さん, 白 帝 社 の 佐 藤 多 賀 子 さんにお 世 話 になった 改 めてお 二 人 の 力 添 えにお 礼 申 し 上 げる 次 第 である 2011 年 春 著 者 ii

また 今 回 も 細 部 にわたり 目 を 通 し, 校 正 を 手 伝 ってくださった 河 野 直 恵 さん, 白 帝 社 の 佐 藤 多 賀 子 さんにお 世 話 になった 改 めてお 二 人 の 力 添 えにお 礼 申 し 上 げる 次 第 である 2011 年 春 著 者 ii 前 書 き 本 テキストは 现 代 汉 语 基 础 ( 木 村 英 樹 張 麗 群 楊 凱 栄 吉 川 雅 之 著 2003 年 刊 ) をもとに 手 を 加 え, 改 編 したものである 现 代 汉 语 基 础 はもともと 東 京 大 学 の 1 年 生 初 習 外 国 語 の 学 生 のために 開 発 された 教 材 である 開 発 にあたり,2 年 間 の 試 用 期 間 を 経 て, 教 員

More information

ル札幌市公式ホームページガイドライン

ル札幌市公式ホームページガイドライン 平 成 16 年 1 月 8 日 総 ) 広 報 部 長 決 裁 企 ) 情 報 化 推 進 部 長 決 裁 最 近 改 正 平 成 23 年 3 月 10 日 ...3...3...4...5...5...5...5...6...6...7...8...9...9...10...11...11...12...12...13...13...14...15...15...16...17...18...19...20

More information

31 33

31 33 17 3 31 33 36 38 42 45 47 50 52 54 57 60 74 80 82 88 89 92 98 101 104 106 94 1 252 37 1 2 2 1 252 38 1 15 3 16 6 24 17 2 10 252 29 15 21 20 15 4 15 467,555 14 11 25 15 1 6 15 5 ( ) 41 2 634 640 1 5 252

More information

CRA3689A

CRA3689A AVIC-DRZ90 AVIC-DRZ80 2 3 4 5 66 7 88 9 10 10 10 11 12 13 14 15 1 1 0 OPEN ANGLE REMOTE WIDE SET UP AVIC-DRZ90 SOURCE OFF AV CONTROL MIC 2 16 17 1 2 0 0 1 AVIC-DRZ90 2 3 4 OPEN ANGLE REMOTE SOURCE OFF

More information

中午 昨天 你 他 她 我 我们 哪儿 那儿 这儿 谁 哪 那 这 多少 什么 怎么 怎么样 八 二 九 零 六 七 三 十 四 五 一 本 点 个 回 块 些 岁 开 来 叫 坐 看见 吃 喝 去 听 爱 想 喜欢 买 有 住 在 是 睡觉 请 认识 学习 读 写 zhōngwǔ zuótiān

中午 昨天 你 他 她 我 我们 哪儿 那儿 这儿 谁 哪 那 这 多少 什么 怎么 怎么样 八 二 九 零 六 七 三 十 四 五 一 本 点 个 回 块 些 岁 开 来 叫 坐 看见 吃 喝 去 听 爱 想 喜欢 买 有 住 在 是 睡觉 请 认识 学习 读 写 zhōngwǔ zuótiān 級 汉语 茶 家 水 米饭 商店 衣服 椅子 钱 杯子 飞机 医院 菜 电视 电影 东西 饭馆 苹果 医生 桌子 出租车 火车站 电脑 会 人 老师 女儿 朋友 同学 爸爸 儿子 妈妈 字 先生 小姐 字 学生 学校 汉语 书 猫 天气 日 狗 下 北京 前面 中国 里 年 月 现在 分钟 今天 明天 上午 时候 下午 星期 pīnyīn chá jiā shuǐ mǐfàn shāngdiàn yīfu

More information

iii Part1300 Part2 http://www.kenkyusha.co.jp/ MP3 1 2 3 : guest : guideinchinese 4 Track MP3 iv iii viii Part 1 300 2 6 10 16 20 24 30 34 38 44 Part 2 1. 52 56 v 60 64 68 72 76 2. 80 84 88 92 96 100 104

More information

*-ga *-ti *-ma *-ga *-ti *-ma *-ga *-ti *-ma gá-e za-e e-ne e-ne-ne me-e ze gá -a -ra za -a -ra e-ne-ra e-ne-ne-ra gá -a -ar za -a -ar ma -a -ra gá -a/e -sè za -a/e -sè e-ne-sè e-ne-ne-sè gá -a/e -da za

More information

,255 7, ,355 4,452 3,420 3,736 8,206 4, , ,992 6, ,646 4,

,255 7, ,355 4,452 3,420 3,736 8,206 4, , ,992 6, ,646 4, 30 8 IT 28 1,260 3 1 11. 1101. 1102. 1103. 1 3 1,368.3 3 1,109.8 p.5,p.7 2 9,646 4,291 14.5% 10,p.11 3 3,521 8 p.13 45-49 40-44 50-54 019 5 3 1 2,891 3 6 1 3 95 1 1101 1102 1103 1101 1102 1103 1 6,255

More information

wanli07-126.indd

wanli07-126.indd 中 国 語 で 歌 おう! 会 在 水 一 方 於 :まちだ 中 央 公 民 館 7F 第 一 音 楽 室 运 缝 zài shuǐ yī fāng 在 水 一 方 lǜ cǎo cāngcāng bái wù mángmáng 绿 l ǜ c ǎ o q ī q ī b á i w ù m í l í yǒu wèi jiārén zài shuǐ yīfāng 草 苍 苍 白 雾 茫 茫 有 位

More information

Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều tai nạn gây tử vong 2 3 Tai họa và các nghi vấn

Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều tai nạn gây tử vong 2 3 Tai họa và các nghi vấn Dành cho thực tập sinh kỹ năng Bước đầu tiên để thực tập sinh kỹ năng thực hiện công việc hàn an toàn Mục lục Lời mở đầu 1 1 Ba loại tai nạn lao động thường xảy ra trong khi hàn 2 2 Những công việc nhiều

More information

热 烈 欢 迎 一 个 都 不 能 少 张 艺 谋 2

热 烈 欢 迎 一 个 都 不 能 少 张 艺 谋 2 会 帮 你 能 帮 你 青 热 烈 欢 迎 一 个 都 不 能 少 张 艺 谋 2 雨 中 盛 开 的 花 儿 雪 中 送 炭 3 朋 友 和 生 人 不 同, 就 在 他 们 能 听 也 肯 听 你 的 说 话 宣 传 这 不 用 说 是 交 换 的, 但 是 就 是 交 换 的 也 好 他 们 在 不 同 的 程 度 下 了 解 你, 谅 解 你 他 们 对 于 你 有 了 相 当 的 趣 味

More information

RGBモデル

RGBモデル 基本単語編 現場で使える業種別接客中国語講座 1 現場で使える業種別接客中国語講座 2 一数字 shù zì 数字 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ shí 十一 十二 十三 十四 十五 shí yī shí èr shí sān shí sì shí wǔ 二十 二十一 三十 四十 èr shí èr shí yī sān shí

More information

yy yy ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ;;; ; ; ; ;; ;; ;; ;;; ;;; ;;; ;; ;; ;; ;; ;; ; ; ; ; ; ; ;

More information

1 文字と発音 アルファベットは28 文字で 文字は子音しか表わしません ( 注 :1 番目の文字だけ例外 ) 母音は a i u の3 種類 それを表記するには 補助記号を使います こうした記号は 発音記号 とか 母音記号 あるいはアラビア語で シャクル と呼ばれています 母音 a を示す記号母音 i を示す記号母音 u を示す記号 文字の上に左下がりの 斜線 文字の下に左下がりの 斜線 文字の上に右回りで丸

More information

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP _hoan chinh_.doc

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP  _hoan chinh_.doc Sáng tác: Bồ tát Thiên Thân Hán dịch: Pháp sư: Huyền Tráng Soạn thuật: Cư sĩ: Giản Kim Võ Việt dịch: Cư sĩ: Lê Hồng Sơn LUẬN ĐẠI THỪA 100 PHÁP Phật Lịch: 2557 - DL.2013 Luận Đại Thừa 100 Pháp 1 Việt dịch:

More information

*F kaiwa

*F kaiwa 18. Bad smell Mauvaise odeur (f) Mau cheiro Olor malo 恶 臭 è choù Malignant tumor Tumeur maligne (f) Tumor maligno Tumor maligno 肿 瘤 zhông líu Malignant anemia Anémie maligne (f) Anemia maligna Anemia maligna

More information

語彙リスト_ベトナム語(10Q).indd

語彙リスト_ベトナム語(10Q).indd C A S E 0 1 IT doanh nghiệp IT làm việc tại - làm việc tại - khá vất vả những việc như thế này cấp trên, sếp bị - cho gọi dữ liệu đơn hàng xử lý - trả lời trở về chỗ như thường lệ đi đi lại lại, đi tới

More information

EP760取扱説明書

EP760取扱説明書 D D D # % ' ) * +, B - B / 1 Q&A B 2 B 5 B 6 Q & A 7 8 $ % & ' B B B ( B B B B B B B B B B B ) B B B A # $ A B B * 1 2 # $ % # B B % $ # $ % + B B 1 B 2 B B B B B B B B B B , B B B - 1 3 2 2 B B B B B

More information

76 3 B m n AB P m n AP : PB = m : n A P B P AB m : n m < n n AB Q Q m A B AQ : QB = m : n (m n) m > n m n Q AB m : n A B Q P AB Q AB 3. 3 A(1) B(3) C(

76 3 B m n AB P m n AP : PB = m : n A P B P AB m : n m < n n AB Q Q m A B AQ : QB = m : n (m n) m > n m n Q AB m : n A B Q P AB Q AB 3. 3 A(1) B(3) C( 3 3.1 3.1.1 1 1 A P a 1 a P a P P(a) a P(a) a P(a) a a 0 a = a a < 0 a = a a < b a > b A a b a B b B b a b A a 3.1 A() B(5) AB = 5 = 3 A(3) B(1) AB = 3 1 = A(a) B(b) AB AB = b a 3.1 (1) A(6) B(1) () A(

More information

取扱説明書 -詳細版- 液晶プロジェクター CP-AW3019WNJ

取扱説明書 -詳細版- 液晶プロジェクター CP-AW3019WNJ B A C D E F K I M L J H G N O Q P Y CB/PB CR/PR COMPONENT VIDEO OUT RS-232C LAN RS-232C LAN LAN BE EF 03 06 00 2A D3 01 00 00 60 00 00 BE EF 03 06 00 BA D2 01 00 00 60 01 00 BE EF 03 06 00 19 D3 02 00

More information

2 HMM HTK[2] 3 left-to-right HMM triphone MLLR 1 CSJ 10 1 : 3 1: GID AM/CSJ-APS/hmmdefs.gz

2 HMM HTK[2] 3 left-to-right HMM triphone MLLR 1 CSJ 10 1 : 3 1: GID AM/CSJ-APS/hmmdefs.gz Ver.1.0 2004/3/23 : : 1 1 2 2 2.1..................................... 3 2.2..................................... 5 2.3........................... 5 2.4.............................. 7 2.5............................

More information

レイアウト 1

レイアウト 1 1 1 3 5 25 41 51 57 109 2 4 Q1 A. 93% 62% 41% 6 7 8 Q1-(1) Q2 A. 24% 13% 52% Q3 Q3 A. 68% 64 Q3-(2) Q3-(1) 9 10 A. Q3-(1) 11 A. Q3-(2) 12 A. 64% Q4 A. 47% 47% Q5 QQ A. Q Q A. 13 QQ A. 14 Q5-(1) A. Q6

More information

10_11p01(Ł\”ƒ)

10_11p01(Ł\”ƒ) q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q qq q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q q

More information

取扱説明書 [F-12C]

取扱説明書 [F-12C] F-12C 11.7 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 a bc b c d d a 15 a b cd e a b c d e 16 17 18 de a b 19 c d 20 a b a b c a d e k l m e b c d f g h i j p q r c d e f g h i j n o s 21 k l m n o p q r s a X

More information

2

2 www.pwc.com/vn Sổ tay thuế Việt Nam 2017 2 Mục Lục Hệ Thống Thuế 6 Tổng quan Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp ( TNDN ) Thuế suất Ưu đãi thuế TNDN Xác định thu nhập chịu thuế TNDN Các khoản chi không được trừ

More information

PTB TV 2018 ver 8

PTB TV 2018 ver 8 Sổ tay thuế Việt Nam 2018 www.pwc.com/vn 2 Mục Lục Hệ Thống Thuế Tổng quan Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp ( TNDN ) Thuế suất Ưu đãi thuế TNDN Xác định thu nhập chịu thuế TNDN Các khoản chi không được trừ và

More information

) km 200 m ) ) ) ) ) ) ) kg kg ) 017 x y x 2 y 5x 5 y )

) km 200 m ) ) ) ) ) ) ) kg kg ) 017 x y x 2 y 5x 5 y ) 001 ) g 20 g 5 300 g 7 002 720 g 2 ) g 003 0.8 m 2 ) cm 2 004 12 15 1 3 1 ) 005 5 0.8 0.4 ) 6 006 5 2 3 66 ) 007 1 700 12 ) 008 0.315 ) 009 500 g ) kg 0.2 t 189 kg 17.1 kg 010 5 1 2 cm 3 cm )km 2-1 - 011

More information

UR12 Operation Manual

UR12 Operation Manual USB AUDIO INTERFACE EN DE FR ES PT IT ZH JA UR12 2 3 4 5 6 7 8 R L R L R L R L 9 10 11 12 13 14 15 Steinberg Web Site http://www.steinberg.net/ C.S.G., PA Development Division 2014 Yamaha Corporation Published

More information

意識_ベトナム.indd

意識_ベトナム.indd Phiê u điê u tra kha o sa t nhâ n thư c cu a cư dân ngươ i nươ c ngoa i ta i tha nh phô Sakai Tha nh phô Sakai hiê n đang thu c đâ y viê c xây dư ng tha nh phô trơ tha nh mô t nơi dê sinh sô ng, an toa

More information

3.....ren

3.....ren 823 2011 329 20 11 20 48.3 90.5 20 40 21 12 16 22 3 23 50 50 50 1 54 2 55 3 56 57 49 330 823 2011 6 0.3 0.7 1.0 3 1 0.3 0.7 1.0 5 m 3 m 3 m 5 m 5 3 m 1 2 5001,000 3 50 52 mm 4 0.1 1 50 823 2011 331 5 10

More information

< F312D30335F834F E696E6464>

< F312D30335F834F E696E6464> Handicraft industry in Thưa Thiên Huế from 1306 to 1945 NGUYỄN Văn Đăng HI NE ISHIMURA Bồ Ô Lâu Hương Trà Quảng Bình Thưa Thiên Huế Bằng Lãng Tam Giang Thuận Hóa Thanh Hà Bao Vinh Phú Xuân Ái Tử Trà Bát

More information

UR22 Operation Manual

UR22 Operation Manual USB AUDIO INTERFACE EN DE FR ES IT ZH JA Steinberg Web Site http://www.steinberg.net/ C.S.G., PA Development Division 2012-2014 Yamaha Corporation 402MW-B0 2 3 NOTE 4 5 UR22 6 NOTE 7 8 9 10 NOTE NOTE NOTE

More information

Microsoft Word - 教材ガイド一覧ビデオ.doc

Microsoft Word - 教材ガイド一覧ビデオ.doc V V V V V V V V V V V V 1 V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V IT Web CG V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V V NO V V V V V

More information

untitled

untitled . -28- 1 1 2-29- 11 USB -30- -31- -32- -33- -34- 11-35- 3-36- -37- 2-38- -39- -40- -41- -42- 11-43- -44- -45- 3-46- -47- 11-48- 1-49- -50- -51- -52- -53- -54- 1-55- 1 3-56- -57- -58- 11-59- -60- -61- 1-62-

More information

1

1 1 5% 4% 11% 8% 13% 12% 10% 6% 17% 6% 8% 4% 6% 6% 2% 17% 17% 12% 14% 16% 6% 37% 11% 17% 35% 2 (N=6,239) 0 200 400 600 800 1,000 1,200 1,400 1,600 1,800 1,585 1,126 950 494 345 296 242 263 191 150 131 116

More information

2

2 古 代 英 雄 的 石 像 2 这, 那 左 右 前 後 上 下 很 村 上 最 英 雄 3 Zuöténg 天 桥 儿 相 声 儿 评 书 茶 馆 儿 4 暗 门 子 暗 娼 Bänbån Búyào xiãnsheng Bänbån Búyào xiãnsheng 绰 号 Bänbån Yïláng Yïláng 不 要 búyào Bänbån Búyào xiãnsheng 5 6 雷 léi

More information

31, 21% 24, 17% 8, 5% 23, 16% 24, 16% 91, 62% 19, 13% 39, 27% 33, 23% 73 48 57 51 31 1 9 13.0% 7.4% 5.3% 12.5% 17.1% 13.2% 17.9% 4.5% 36.4% 56.5% 40.7% 36.8% 50.0% 67.1% 56.3% 65.8% 75.0% 26.0% 37.0%

More information

37 27.0% 26 19.0% 74 54.0% 9 6.4% 13 9.2% 28 19.9% 26 18.4% 37 26.2%. 24 17.0% 99 69 75 59 39 1 6 4.5% 1.4% 7.7% 2.9% 25.0% 17.9% 20.8% 50.0% 41.7% 47.0% 51.4% 54.3% 61.5% 57.1% 55.6% 42.4% 50.0% 58.3%

More information

% 32.3 DI DI

% 32.3 DI DI 2011 7 9 28.1 41.4 30.5 35.8 31.9% 32.3 DI 18.2 2.4 8.1 3.5 DI 9.4 32.2 0.0 25.9 2008 1 3 2 3 34.8 65.2 46.753.8 1 2 8.82.9 43.1 10 3 DI 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25

More information

2 DI 28 7 1 37 28 4 18 27 11 21 5 2 26 4 5 1 15 2 25 3 35 4 17 7 5 48 76 31 47 17 2 92 12 2 2 4 6 8 1 12 1 2 4 1 12 13 18 19 3 42 57 57 1 2 3 4 5 6 1 1 1 3 4 4 5 5 5.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5

More information

3 DI 29 7 1 5 6 575 11 751, 13 1,1,25 6 1,251,5 2 1,51,75 1,752, 1 2,2,25 2,252,5 2,53, 3,3,5 3,5 5 1 15 2 25 3 5 6 575 12 751, 21 1,1,25 27 1,251,5 9 1,51,75 1,752, 1 2,2,25 2 2,252,5 2,53, 2 3,3,5

More information

O157 6/23 7/4 6 25 1000 117,050 6 14:00~15:30 1 2 22 22 14:30~15:30 8 12 1 5 20 6 20 10 11 30 9 10 6 1 30 6 6 0 30 6 19 0 3 27 6 20 0 50 1 2 6 4 61 1 6 5 1 2 1 2 6 19 6 4 15 6 1 6 30 6 24 30 59

More information

WinXPBook.indb

WinXPBook.indb 35 使 ってみよう! Windows XP 第 4 章 4.1 キーボードの 上 手 な 使 い 方 36 第 4 章 / 日 本 語 入 力 に 挑 戦 しよう 4.2 英 数 字 の 入 力 4.2.1 エディタとワープロ エディタ 特 徴 使 用 目 的 ワープロ 特 徴 使 用 目 的 4.2 英 数 字 の 入 力 37 4.2.2 メモ 帳 を 使 う 4.2.3 英 数 字 の 入

More information

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t Giảng viên: Trần Quang Trung Mục tiêu môn học Kết thúc chương trình này người học có thể: Lưu ý nhiều hơn các vấn đề có yếu tố rủi ro Nhận biết và phân loại các rủi ro của đơn vị Áp dụng một số kỹ thuật

More information

行列代数2010A

行列代数2010A a ij i j 1) i +j i, j) ij ij 1 j a i1 a ij a i a 1 a j a ij 1) i +j 1,j 1,j +1 a i1,1 a i1,j 1 a i1,j +1 a i1, a i +1,1 a i +1.j 1 a i +1,j +1 a i +1, a 1 a,j 1 a,j +1 a, ij i j 1,j 1,j +1 ij 1) i +j a

More information

account4-1.PDF

account4-1.PDF 12 8 23 13 1 1 2 4 13 TEL 1 13 1 12 2 1 12 4 30 13 1 1 2 13 1 1 Office 13 1 1 13 1 1 1 12 2 1 12 4 30 99 3 office 3.1 4 office 426 147 85 3 6 12 2 1 13 1 31 office 5 2 3 4 5 6 7 8 12 2 1 12 4 30 11 8 1

More information

橡matufw

橡matufw 3 10 25 3 18 42 1 2 6 2001 8 22 3 03 36 3 4 A 2002 2001 1 1 2014 28 26 5 9 1990 2000 2000 12 2000 12 12 12 1999 88 5 2014 60 57 1996 30 25 205 0 4 120 1,5 A 1995 3 1990 30 6 2000 2004 2000 6 7 2001 5 2002

More information