調査の方法と経緯

Save this PDF as:
 WORD  PNG  TXT  JPG

Size: px
Start display at page:

Download "調査の方法と経緯"

Transcription

1

2

3

4

5 DRV % DRV DRV DRV

6 IVIDES IVIDES IVIDES 2 DRV IVIDES 4

7 IVIDES

8 DRV DRV DRV 9 DRV

9

10 2 DRV nguoi Viet Nam moi DRV

11 2. (1) (2) (3) (4) (5) (6) 9

12 DRV DRV 10

13

14 1940 DRV 1 DRV DRV 1945 DRV 4 12

15 DRV DRV

16 DRV DRV 5 DRV 14

17

18 33 DRV DRV

19

20 DRV

21 DRV

22 DRV ,

23 4 5 2 DRV 3 3 DRV

24

25

26 DRV 24

27 DRV

28 5. DRV DRV DRV DRV

29 45 DRV DRV

30 (1) DRV 2 28

31 DRV DRV

32 (2)

33 DRV DRV DRV DRV

34 2. DRV DRV

35 DRV

36 DRV DRV 34

37 DRV DRV 35

38 DRV DRV DRV

39 % 3 37

40 DRV DRV NFL

41 DRV DRV DRV DRV DRV DRV DRV DRV 17 DRV DRV 39

42 DRV NFL 1962 NFL NFL

43 2 41

44 Nguyen Van Hien 1947 Tay Thuan 1 1 Phuong TB-TV TB-TQ TB-LS TB-LS TB-LS

45 Ho Vu Nguyen Van Hien DRV Ba Loc Cao Thanh Phuong Loc Nguyen Van Nam Nguyen Thi Dac 6 Nguyen Van Trinh 46 Nguyen Van Duc 48 Nguyen Van Hoa 50 Nguyen Van Binh) 53 Nguyen Thi Minh) 56 Nguyen Thi Tai Khe Thanh)

46 Nguyen Thi Dao Dac Ho Tam Vu Thi Tam May To 19 Ho Thi Ha 44

47 Nguyen Minh Thai 51 45

48 4 Nguyen Minh Tien 46 Nguyen Thi Thanh 49 Nguyen Minh Tam) 52 Nguyen Thi Vang Nguyen Thi My Nguyen Thi Phuong) Nguyen Minh Dung Ha Tri

49 Hoang Trung Nguyen Binh Hien Bui Thi Hoa 5 Hoang Chieu Bao) 48 Hoang Viet Toan) 50 Hoang Thi Ngoc Minh) 53 Hoang Thi Viet Phuong) 55 Hoang Ton Huy)

50 Trinh Quang Cao Thanh Phuong Luong Thi Lon Cao My Thuy 4? 9 5 Cao Thanh Tuong 4? 6 21 Cao Anh Tuan 5? 1 1 Cao My Thuc 5?

51 DRV DRV DRV Le Van Hien DRV Ba Loc

52 Hoang A Ling 1930 Mai Hac De Thanh Oai) Hoang Trung) Van Quan) Ito Sizuco Ito Masaburu Siro Do Dong

53 Mouo Kita 1937 Nguyen Duc Hong Binh Thu Tran Thi Mai 1 6 Ham Thuan) Hong Lien)

54 Ho Vu Dong Hy) Hoa Trung Na Danh) Hoang Van Hac) Pham Thi Nguyet) 72 4 Hoang Thi Van Hoang Ngoc Thanh Hoang Thi Bich

55 Hoang Van Phuong Gia Lam Quang Trach) Quang Tung Lam Son) Le Tung) 53

56 Truong Thi Van TK-NC Khe

57 Chien Thang 5 Vu Dinh Duong) Nguyen Thi Hien 6 Vu Dinh Lang Vu Dinh Rong Vu Kim Dung Vu Thi Duc Vu Dinh Giap Vu Dinh Gao

58 KimMa Nguyen Van Thanh 19?? Nguyen Thi Hai 2 Nguyen Van Xuan Duy T-hien Thien Phuong Mang Son Ha Nguyen Thi Thu Dong Hy Quang Trung

59 Nguyen Van Nam 59 Nui Mat) 1941?? Tran Thi Phuong Hoa Vang Hoa Nhan Nguyen Thi Cuc 47 Nguyen Van Cu Nguyen Van Cam Nguyen Van Hong Nguyen Thi Ha

60 NS-CVL Nguyen Van Dong) Koetsu) Kieu Thi Lang) Phu Cat) Cat Son) Thach Ban) 58

61 Nguyen Thi Xuan Ha Nigi 45 8 Tran Hoa 52 Phu My My Loc 1931 Duong Thi Thach) 2 54 Dang Phuong _ Tan Lap) Ha Hoi 2 59

62 Tran Thuan Tran Thi Huong Vu Dinh Ton) Vin Aki Nguyen Van Loi 2 A12) 60

63 Yoshi Nguyen Van Phuoc

64 Yoshi Phan Tinh Bo

65 Nguyen Van Trung

66 DRV Nguyen Van Hien) 1954 Tung Thien Xuan Son

67 Tayonou Tran Ha) E

68 47 Song Lo) Gia Bay) Phu Tho) LamThao Van Lung Nguyen Thi Mai

69 DRV 54 DRV DRV

70

71

72

73

74

75

76 Nguyen The Nguyen)

77 Doi Ma Nam Tham Duong(Phung Thien) Lu Thuan(Po-Ac tuya) Tran Chau

78 Nguyen Minh Ngoc

79 Nguyen Son

80 ? 47 4 DRV Le Thiet Hung

81 4 Nguyen Van Sau 174 Anh Sau Nhat (dong chi Sau Nhat) 174 Cao Bac Lang 28 (Lang Son) Chua T-ien Yen Bong Lau 30 bec-gie

82 (Bo Cung) Lung Vai Ban Nam Nguon Kim Chuc Nga Na Pha Bung Lan-Lung Phay Dong Khe Hoanh Mo 80

83 2 1 so 10 Khu 38B Tran Phu-Ha Noi

84 Ngo Gia Khanh) Ngo Thi Thu

85 83

86 Ngo Tu Cau Nguyen Thi Tu 84

87 [ ] 5 [ ] [ ] [ ] [ ] [ ] 85

88 6 86

89 [ ] 87

90 [ ] [ ] 88

91 [ ] [ ] 89

92 [ ] 5 90

93 [ ]

94 [ ] [ ] [ ] [ ] [ ] 92

95 [ ] [ ] 93

96 [ ] [ ] B [ ] 94

97 [ ] [ ] 95

98 [ ] 96

99 [ ] 97

100 98

101

102

00

00 NGHIỆP ĐOÀN KANTO TRANG THÔNG TIN Số 69 - THÁNG 3 NĂM 2016 Trong số này Lời chào từ Nghiệp đoàn Giới thiệu Thực tập sinh có thành tích học tập cao nhất khóa 133 Hướng dẫn về cuộc thi viết văn lần thứ 24

More information

Microsoft Word - NhanGianDuKi-ISO-A5.doc

Microsoft Word - NhanGianDuKi-ISO-A5.doc THÁNH HIỀN ĐƯỜNG NHÂN GIAN DU KÍ 人間遊記 Dịch Giả Đào Mộng Nam PUBLISHED BY VO VI MULTIMEDIA COMMUNICATION Cover Designed by AT Graphics Copyright 1984, 2006 by VO VI MULTIMEDIA COMMUNICATION website: http://www.vovi.org

More information

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP _hoan chinh_.doc

Microsoft Word - DAI THUA 100 PHAP  _hoan chinh_.doc Sáng tác: Bồ tát Thiên Thân Hán dịch: Pháp sư: Huyền Tráng Soạn thuật: Cư sĩ: Giản Kim Võ Việt dịch: Cư sĩ: Lê Hồng Sơn LUẬN ĐẠI THỪA 100 PHÁP Phật Lịch: 2557 - DL.2013 Luận Đại Thừa 100 Pháp 1 Việt dịch:

More information

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang

Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh Nien 10 7,P.2) Thang Long Thang Long 3 Pham Van Loc 89ha 7,600 9,000 Thang Thang Long Metro Cash Carry Hai Phong 10 Da Lat 63 6 Acecook Vietnam 4 Lake Side Sumidenso Vietnam Hai Duong 9 8,500 ADSL 200 17 2 Da Nang 3 Lohr Industrie 10 5 ( ) Bach Dang (1 ) Mien Tay 11km 6 10 (Thanh

More information

HỘI NGỘ ĐÀ NẴNG 2016 CÁM ƠN Ý TƯỞNG VÀ BÀI VỞ CỦA ANH CHỊ CỰU SINH VIÊN ĐHSP HUẾ 2 KHÓA LƯƠNG VĂN CAN VÀ HUỲNH THÚC KHÁNG. CÁM ƠN TRANG BLOG ANH TRẦN

HỘI NGỘ ĐÀ NẴNG 2016 CÁM ƠN Ý TƯỞNG VÀ BÀI VỞ CỦA ANH CHỊ CỰU SINH VIÊN ĐHSP HUẾ 2 KHÓA LƯƠNG VĂN CAN VÀ HUỲNH THÚC KHÁNG. CÁM ƠN TRANG BLOG ANH TRẦN HỘI NGỘ ĐÀ NẴNG 2016 HỘI NGỘ ĐÀ NẴNG 2016 CÁM ƠN Ý TƯỞNG VÀ BÀI VỞ CỦA ANH CHỊ CỰU SINH VIÊN ĐHSP HUẾ 2 KHÓA LƯƠNG VĂN CAN VÀ HUỲNH THÚC KHÁNG. CÁM ƠN TRANG BLOG ANH TRẦN DƯ SINH CHỦ TRÌ LÀ CẦU NỐI THÔNG

More information

phihungn_ThaiBinhDiaNhanSuLuoc

phihungn_ThaiBinhDiaNhanSuLuoc Thái Bình địa nhân sử lược Thái Bình là dân ăn chơi Tay bị tay gậy khắp nơi tung hoành Tung hoành đến tận trời xanh Ngọc hoàng liền hỏi quý anh huyện nào Nam tào Bắc đẩu xông vào Thái Bình anh ở phủ nào

More information

Socialist Republic of Viet Nam 1,650km 329,241 km 2 88 70 8,312 2005 90 60 10 19 19 1940 1945 1945 1954 17 1964 1975 1978 1986 1989 1995 ASEAN 2007 WTO 1 2001 2010 2002 169 1998 1992 92 1980 80 1986 119

More information

2

2 www.pwc.com/vn Sổ tay thuế Việt Nam 2017 2 Mục Lục Hệ Thống Thuế 6 Tổng quan Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp ( TNDN ) Thuế suất Ưu đãi thuế TNDN Xác định thu nhập chịu thuế TNDN Các khoản chi không được trừ

More information

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti

Quả bưởi có nhiều múi, mỗi trái được trung bình khoảng 12 múi. Phân tích 100 gam dịch quả bưởi chín, thu được 89 gam nước, 9 gam glucid, 0,6 gam proti Cuối Năm Ăn Bưởi Phanxipăng Đầu năm ăn quả thanh yên, Cuối năm ăn bưởi cho nên... đèo bòng. Ca dao Việt Đông chí. Từ thời điểm này, trái cây ở nhiều miệt vườn tới tấp dồn về phố chợ, tràn xuống cả lòng

More information

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị thay đổi, sửa chữa những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi e

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị thay đổi, sửa chữa những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi e ÐẠI ÐẠO TAM KỲ PHỔ ÐỘ TÒA THÁNH TÂY NINH Khảo Luận XÂY BÀN & CƠ BÚT TRONG ĐẠO CAO ĐÀI Biên Soạn Ấn bản năm Ất Dậu 2005 Hiền Tài NGUYỄN VĂN HỒNG Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info.

More information

NAM THIEN JOINT STOCK COMPANY ベトナム 語 CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THIÊN 略 名 NAM THIEN 地 域 : Ha Noi 市 弊 社 は 亜 鉛 めっきを 行 う 表 面 処 理 専 業 メーカーです 売 り 上 げのほとんどを 占 めるエン

NAM THIEN JOINT STOCK COMPANY ベトナム 語 CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THIÊN 略 名 NAM THIEN 地 域 : Ha Noi 市 弊 社 は 亜 鉛 めっきを 行 う 表 面 処 理 専 業 メーカーです 売 り 上 げのほとんどを 占 めるエン H.V.T COMPANY LIMITED ベトナム 語 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HVT 略 名 H.V.T 地 域 :Hung Yen 省 10 年 にわたってH.V.T COMPANY LIMITEDは 粉 体 塗 装 の 分 野 で 信 頼 度 が 高 いブランドを 立 ち 上 げ ベトナムにて 粉 体 塗 装 のリ ーディングカンパニーとしての

More information

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BẢN VẼ LẮP ĐẶT Sản phẩm Tối thiểu Áp lực sử dụng (động) Tối đa (tĩnh) Nhiệt độ sử dụng Chất lượng nước sử dụng Vùng thường Nhiệt độ 03G40SR 2015.10 TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT SEN TẮM ĐIỀU NHIỆT NÓNG LẠNH Sê ri TMGG40 (TMGG40E/ TMGG40E3/ TMGG40LE/ TMGG40LLE/ TMGG40LEW/ TMGG40LJ/ TMGG40SE/ TMGG40SECR/ TMGG40SEW/ TMGG40SJ/ TMGG40QE/ TMGG40QJ/

More information

2 Những sách nghiên cứu... Xem thêm : Để làm tài liệu cho quý vị nào quan tâm muốn tìm hiểu thêm, chúng tôi có soạn một tập riêng gồm danh sách những

2 Những sách nghiên cứu... Xem thêm : Để làm tài liệu cho quý vị nào quan tâm muốn tìm hiểu thêm, chúng tôi có soạn một tập riêng gồm danh sách những 1 Nước Nhựt Bổn - 30 năm Duy Tân Đào Trinh Nhất - xuất bản năm 1936 Tiểu sử Cụ Đào Trinh Nhất Vài hàng giải thích của bản điện tử Thông tin mới nhất về gia đình Cụ Đào Trinh Nhất và ERCT Mục Lục Vài Lời

More information

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt

Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn... 2 Th i gian cho bé ăn dặm trong ngày... 4 Bắt ĔNăD M KI U NHẬT Ths. ĐàoăThị Mỹ Khanh Osaka, thứng 12 năm 2008 (Cập nhật ngày 14 thứng 10 năm 2013) Mục lục Khi nào thì bắt đầu cho bé ăn dặm?... 1 Cức giai đoạn ăn dặm... 1 Đ thô ộà đ mềm c a th c ăn...

More information

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t

Tài chính Quan hệ Cộng đồng Quản trị căn bản Pháp lý Các loại rủi ro Dự án Tình hình Tài chính Mục tiêu công ty Giá cả Môi trường - Tử vong - Thương t Giảng viên: Trần Quang Trung Mục tiêu môn học Kết thúc chương trình này người học có thể: Lưu ý nhiều hơn các vấn đề có yếu tố rủi ro Nhận biết và phân loại các rủi ro của đơn vị Áp dụng một số kỹ thuật

More information

< F312D30335F834F E696E6464>

< F312D30335F834F E696E6464> Handicraft industry in Thưa Thiên Huế from 1306 to 1945 NGUYỄN Văn Đăng HI NE ISHIMURA Bồ Ô Lâu Hương Trà Quảng Bình Thưa Thiên Huế Bằng Lãng Tam Giang Thuận Hóa Thanh Hà Bao Vinh Phú Xuân Ái Tử Trà Bát

More information

Monthly Rainfall (Average of 1999 and 2001) Monthly Mean Temperature (Average of 1999 and 2001 Monthly Mean Humidity (Average of 1999 and 2001) Monthly Sunshine Hour (Average of1999 and 2001) ( th & ;

More information

50km 0km 100km 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 PDP7 FS EPC 50km 0km 100km No Power Plant Number of Units Installed Capacity (MW) A Total installed capacity

More information

労災保険外国人むけパンフ第一編_ベトナム語i

労災保険外国人むけパンフ第一編_ベトナム語i [Dành cho người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản] ベトナム語版 Sách hướng dẫn để yêu cầu bảo hiểm tai nạn lao động Về đối tượng có thể yêu cầu(làm đơn xin) nhận trợ cấp bảo hiểm Bảo hiểm tai nạn lao

More information

070

070 KII 通信 Vol.70 関東情報産業協同組合 T 2016 年 5 月号 弊組合事務局からのお便り みんなの日本語 N2に合格した実習生のインタビュー 日本語教育プログラム 第 7 回スピーチコンテストご案内 ベトナム ( ホーチミン ) での就職相談会 交流会ご報告 第 25 回再集合研修会ご報告 ベトナムフェスティバル 2016 1 組合からのお便り 先日 ホーチミンで開催した就職相談会では

More information

(Microsoft Word - Chuong tr\354nh H\340nh Huong Nh?t B?n docx)

(Microsoft Word - Chuong tr\354nh H\340nh Huong Nh?t B?n docx) CHƯƠNG TRÌNH HÀNH HƯƠNG NHẬT BẢN MÙA THU 10-2016 (PHẦN 2: MÙA THU LÁ ĐỎ) Nói đến cảnh đẹp của Nhật Bản, không ai không nhắc đến cảm giác đi thưởng ngoạn cảnh sắc mùa lá Phong đỏ ở đây. Mỗi năm cứ đến tháng

More information

„Û®

„Û® 200 108 3,918 1990 94 1986 1990 73 1 2 1 1975 1 7,985 1956 74 3 1975 98 94 695 23 52 2000 108 3,918 4 200 1975 1975 1 12 9,000 5 1978 74 Vol. 48, No. 4, October 2002 78 8 9 11 79 2 3 26 78 8 6,373 80%

More information

Microsoft Word - Thuc don an dam cho be 5-15 thang.doc

Microsoft Word - Thuc don an dam cho be 5-15 thang.doc THỰC ĐƠN ĂN DẶM KIỂU NHẬT 5-6 tháng Muối không tốt cho thận của bé, vì vậy giai đoạn này không cần nêm muối. Lượng muối cho bé bằng 1/4 lượng muối cho người lớn. Đối với bé ở giai đoạn này, vị nước dashi

More information

ĐVT: tấn STT Khối lượng Năm Năm Năm Năm Năm Năm 2008 CTR CTR Công nghiệp 1.991, , , , ,747

ĐVT: tấn STT Khối lượng Năm Năm Năm Năm Năm Năm 2008 CTR CTR Công nghiệp 1.991, , , , ,747 7. ダナン市の資料 CÂU HỎI GỬI ĐẾN THÀNH PHỐ VÀ CÁC TỈNH I. Các nội dung liên quan đến Sở Y tế: Một số thông tin liên quan xử lý chất thải y tế của thành phố Đà Nẵng Câu hỏi 1: Số bệnh viện Hiện nay trên địa bàn

More information

PowerPoint Presentation

PowerPoint Presentation 失 業 保 険 移 転 価 格 税 務 および 税 務 調 査 特 別 税 務 調 査 確 認 書 へ の 署 名 前 の 措 置 規 定 に 関 する 最 新 ガイダンス 情 報 2015 年 10 月 2 日 インデックス 内 容 ページ 失 業 保 険 3 移 転 価 格 ( TP ) および 法 人 所 得 税 ( CIT ) 関 連 者 との 取 引 を 行 う 際 の 税 務 リスク 未

More information

TQ TL (TQ ) TQ TL 400 7) km 2 23, ) TQ TL 60km ( 1)TQ 350 (78 )TL 617 (131 ) (Tˆ i) (Pa hy)(pa c )(V n ki"u) 9) NGO 10) 11) ( ) 12) TQ

TQ TL (TQ ) TQ TL 400 7) km 2 23, ) TQ TL 60km ( 1)TQ 350 (78 )TL 617 (131 ) (Tˆ i) (Pa hy)(pa c )(V n kiu) 9) NGO 10) 11) ( ) 12) TQ 77 6781871-18792012 J. Archit. Plann., AIJ, Vol. 77 No. 678, 1871-1879, Aug., 2012 Hirohide KOBAYASHI and Ngoc Tung NGUYEN The traditional community house named ÒGuolÓ is a unique architecture of Cotu

More information

日本留学試験の手引き_ベトナム語版

日本留学試験の手引き_ベトナム語版 Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) và Thủ tục ~ Cho phép Nhập học trước khi đến Nhật bằng cách sử dụng EJU ~ Mục lục Lời nói đầu...03 Phương pháp tuyển chọn lưu học sinh...04 Kỳ thi Du học Nhật Bản(EJU)...05

More information

はじめに ベトナムでは 所 得 水 準 の 向 上 とともに 中 間 層 以 上 を 中 心 に 子 女 教 育 に 対 する 支 出 割 合 が 高 く 学 習 塾 や 語 学 学 校 を 中 心 に 質 の 高 い 教 育 のニーズが 高 まっている 昨 今 当 事 務 所 にも 教 育 関 連

はじめに ベトナムでは 所 得 水 準 の 向 上 とともに 中 間 層 以 上 を 中 心 に 子 女 教 育 に 対 する 支 出 割 合 が 高 く 学 習 塾 や 語 学 学 校 を 中 心 に 質 の 高 い 教 育 のニーズが 高 まっている 昨 今 当 事 務 所 にも 教 育 関 連 ベトナム 教 育 産 業 への 進 出 可 能 性 調 査 2015 年 3 月 ジェトロ ハノイ 事 務 所 はじめに ベトナムでは 所 得 水 準 の 向 上 とともに 中 間 層 以 上 を 中 心 に 子 女 教 育 に 対 する 支 出 割 合 が 高 く 学 習 塾 や 語 学 学 校 を 中 心 に 質 の 高 い 教 育 のニーズが 高 まっている 昨 今 当 事 務 所 にも 教

More information

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị bổ túc, sửa đổi những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi điện

Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info. Mọi góp ý, đề nghị bổ túc, sửa đổi những sơ sót, có thể có, xin vui lòng gởi điện ÐẠI ÐẠO TAM KỲ PHỔ ÐỘ TÒA THÁNH TÂY NINH 月 心 Sơ Lược Tiểu Sử NGUYỆT TÂM CHƠN NHƠN Biên Khảo Hiền Tài NGUYỄN VĂN HỒNG 眞 人 tài liệu sưu tầm 2014 Ebook được làm theo Ấn-Bản phổ biến trên Website của daocaodai.info.

More information

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ

CHƯƠNG TRÌNH Lời chào từ Ban tổ chức Hướng dẫn Học thi Trung Học Phổ Thông Nghỉ giải lao Trả lời câu hỏi Kinh nghiệm học thi từ Sinh viên đã tốt nghiệ Bản tiếng Việt HƯỚNG DẪN HỌC THI TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Tài liệu thuộc tỉnh Tochigi 2014 BẰNG NHIỀU NGÔN NGỮ Vietnam ภาษาไทย English Filipino ا ردو ESPAÑOL Português 汉语 Đây là tài liệu được làm dựa trên dữ

More information

<4D F736F F D208EC08F4B90B6834B E CEA816A2D8D5A90B38DCF2E646F63>

<4D F736F F D208EC08F4B90B6834B E CEA816A2D8D5A90B38DCF2E646F63> SÁCH HƯỚNG DẪN THỰC TẬP KỸ NĂNG DÀNH CHO THỰC TẬP SINH KỸ NĂNG Tổ chức Hợp tác Tu nghiệp Quốc tế LỜI GIỚI THIỆU Chế độ thực tập kỹ năng của Nhật Bản là chế độ tiếp nhận người lao động nước ngoài từ 16

More information

紹 介 目 次 オフショアアウトソーシング ビジョンと 基 本 理 念 サービス 提 供 顧 客 ターゲット なぜ CUSC なのか? 顧 客 とビジネスパートナー 受 賞 歴 自 社 技 術 認 証 財 務 状 況

紹 介 目 次 オフショアアウトソーシング ビジョンと 基 本 理 念 サービス 提 供 顧 客 ターゲット なぜ CUSC なのか? 顧 客 とビジネスパートナー 受 賞 歴 自 社 技 術 認 証 財 務 状 況 カントー 大 学 ソフトウ ェアセンター アウトソーシング 成 功 への 道 紹 介 目 次 オフショアアウトソーシング ビジョンと 基 本 理 念 サービス 提 供 顧 客 ターゲット なぜ CUSC なのか? 顧 客 とビジネスパートナー 受 賞 歴 自 社 技 術 認 証 財 務 状 況 紹 介 カントー 大 学 ソフトウェアセンター (CUSC) は 出 訴 番 号 1547/QD- BGD&DT-TCCB

More information

ベトナムの排水課題の現状 および ハノイでの調査結果

ベトナムの排水課題の現状 および ハノイでの調査結果 一 般 財 団 法 人 貿 易 研 修 センター 平 成 25 年 度 国 際 経 済 産 業 交 流 事 業 ベトナムの 排 水 課 題 の 現 状 および ハノイでの 調 査 結 果 京 都 大 学 大 学 院 地 球 環 境 学 堂 原 田 英 典 自 己 紹 介 原 田 英 典 harada.hidenori.8v@kyoto-u.ac.jp 京 都 大 学 大 学 院 地 球 環 境 学

More information

アクト 事 業 協 同 組 合 ベトナム 4 名 NGUYEN TRONG HAU LE THI THUY QUAN NU KHUE TRAM SY THI LOAN 于 国 清 アグリ 協 同 組 合 ベトナム 9 名 PHAM THI HUYEN TRAN THI LAN ANH KIEU TH

アクト 事 業 協 同 組 合 ベトナム 4 名 NGUYEN TRONG HAU LE THI THUY QUAN NU KHUE TRAM SY THI LOAN 于 国 清 アグリ 協 同 組 合 ベトナム 9 名 PHAM THI HUYEN TRAN THI LAN ANH KIEU TH 応 募 者 名 簿 ( 所 属 機 関 五 十 音 順 ) 計 2,144 名 協 同 組 合 アーバンプランニング VUONG THI DUNG NGO TRUONG CHINH NGUYEN VAN HUNG ISS 北 海 道 事 業 協 同 組 合 NGUYEN THI TO OANH HOANG THI HUONG NGUYEN THI DUYEN IMO 新 事 業 開 発 協 同 組

More information

[Bản phát hành năm 2018] Cách phân loại và cách vứt rác gia đình Ngày 01 tháng 04 năm 2018 ~ ngày 31 tháng 03 năm 2019 Rác phải vứt ở bãi tập trung rá

[Bản phát hành năm 2018] Cách phân loại và cách vứt rác gia đình Ngày 01 tháng 04 năm 2018 ~ ngày 31 tháng 03 năm 2019 Rác phải vứt ở bãi tập trung rá [Bản phát hành năm 2018] Cách phân loại và cách vứt rác gia đình Ngày 01 tháng 04 năm 2018 ~ ngày 31 tháng 03 năm 2019 Vui lòng phân loại rác, tuân thủ địa điểm và ngày của bãi tập trung rác mà mình vứt

More information

目次 1. ベトナム電力概要 年電力状況 3. 第 7 次国家電力マスタープランの進捗状況 ~2020 年の電力需要見通し 5. まとめ Copyright 2015 JETRO. All rights reserved. 禁無断掲載 2

目次 1. ベトナム電力概要 年電力状況 3. 第 7 次国家電力マスタープランの進捗状況 ~2020 年の電力需要見通し 5. まとめ Copyright 2015 JETRO. All rights reserved. 禁無断掲載 2 ベトナム電力調査 2015 2015 年 8 月 ジェトロ ハノイ事務所 Copyright 2015 JETRO. All rights reserved. 禁無断掲載 目次 1. ベトナム電力概要 2.2014 年電力状況 3. 第 7 次国家電力マスタープランの進捗状況 4.2015~2020 年の電力需要見通し 5. まとめ Copyright 2015 JETRO. All rights

More information

7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ, 1959 2 Nguyêñ Tha nh Công et al., 1998 21

7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ, 1959 2 Nguyêñ Tha nh Công et al., 1998 21 1990 7 universalization 50 1945 8 1) 1960 1999 2 2) 1991 54 1990 Trường Phổ thông Dân tộc nội trú 20 Vol. 53, No. 1, January 2007 7 7 1945 8 50 1 2 1991 1 1986 1950 1960 2 1991; 1984 NQBCT, 1952 128-CT/TƯ,

More information

untitled

untitled 20 5 22 ( ) 5 25 ( ) 4 2 ( ) ( ) ( ) 3 2 4 5 22 ( ) 18:40 JL755 23 45 21 45 5 2 ( ) 45km () ATS 26 3 23 50 60 Canon Panasonic Yamaha 98% ( Song Hong) ( ) ( ) ( ) ATS ATS ATS 20 25 1 ATS 44 230 1/5 4 6

More information

Number of Total investment No Name of the Company Business fields Main products Area Address Sector staffs (prs) capital (VND) 433 Phuc Thinh Trading

Number of Total investment No Name of the Company Business fields Main products Area Address Sector staffs (prs) capital (VND) 433 Phuc Thinh Trading -1 ベトナム 企 業 500 社 の 概 要 ( 要 約 版 ) 1 Number of Total investment No Name of the Company Business fields Main products Area Address Sector staffs (prs) capital (VND) 433 Phuc Thinh Trading Co.,ltd Assemble

More information

untitled

untitled 2002 800 2003 159 121280 44236 63 92 62 63 48 726660 28 10270 Do Hoang Ngan 1422008pp.89-101 Do Hoang Ngan 2007 18 18 18 18 Excel 18 12 3.84 0.98 3.71 1.06 18 3.67 1.13 13 3.56 1.07 17 3.54 1.06 2.26 0.89

More information

地域 : Ha Noi 市 HANOPRO VIETNAM PACKING JOINT STOCK COMPANY ベトナム語 略名 CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HANOPRO VIỆT NAM HANOPRO 弊社は 2002 年 10 月に設立され Hanoi 商業相会社 (H

地域 : Ha Noi 市 HANOPRO VIETNAM PACKING JOINT STOCK COMPANY ベトナム語 略名 CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HANOPRO VIỆT NAM HANOPRO 弊社は 2002 年 10 月に設立され Hanoi 商業相会社 (H CUU LONG PRODUCTION & IM-EXP JOINT STOCK COMPANY ベトナム語 略名 CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CỬU LONG CUU LONG 地域 : Ha Noi 市 弊社は 紙パレットや梱包用コーナーポストを製造しております 日本企業との取引は約 100 社と行っております 改善活動として 毎年日本企業が弊社に訪問し評価して頂く機会を設けております

More information

第 1 章 ベトナムの 概 要 I. ベトナムの 社 会 面 積 33.1 万 km 2 ( 日 本 の 約 9 割 ) 人 口 8,876 万 人 (2012 年 ) 人 口 増 加 率 1.2%( 過 去 10 年 平 均 ) 首 都 ハノイ(684 万 人 )(2012 年 ) 民 族 キン

第 1 章 ベトナムの 概 要 I. ベトナムの 社 会 面 積 33.1 万 km 2 ( 日 本 の 約 9 割 ) 人 口 8,876 万 人 (2012 年 ) 人 口 増 加 率 1.2%( 過 去 10 年 平 均 ) 首 都 ハノイ(684 万 人 )(2012 年 ) 民 族 キン 第 1 章 ベトナムの 概 要 I. ベトナムの 社 会 面 積 33.1 万 km 2 ( 日 本 の 約 9 割 ) 人 口 8,876 万 人 (2012 年 ) 人 口 増 加 率 1.2%( 過 去 10 年 平 均 ) 首 都 ハノイ(684 万 人 )(2012 年 ) 民 族 キン 族 ( 越 人 ) 約 86% 他 に 53 の 少 数 民 族 言 語 ベトナム 語 ( 公 用 語

More information

< F312D30395F91E590BC5F E88E62E696E6464>

< F312D30395F91E590BC5F E88E62E696E6464> Discussion on the Belief of Cửu Thiên Huyền Nữ the Omnipotent Goddess Residing in the 9th Heaven in the Huế area ONISHI Kazuhiko Nguyễn Hữu Thông Giran Huỳnh Ngọc Trảng others a Hồ Tường op cit Bùi Thiết

More information

Nguyen Van uyen Le Duan A. ハノイ広域 68 N L a b c アイコンの見方 ---- ホテル ---- レストラン ---- ショップ デパート ---- エステ マッサージ 美容室 ---- ナイトスポット ---- 観光名所 サービスアパート オフィスビル その他

Nguyen Van uyen Le Duan A. ハノイ広域 68 N L a b c アイコンの見方 ---- ホテル ---- レストラン ---- ショップ デパート ---- エステ マッサージ 美容室 ---- ナイトスポット ---- 観光名所 サービスアパート オフィスビル その他 日本料理越 アジア料理西洋 各国料理ショップスパ エステヘア ネイルサロンホテル アパート学校 習い事不動産 引越し建築 製造 販売サービス業ほかベトナム北部Town Page 北部タウンページ Northern Vietnam 地図 ( ハノイ ハイフォン ハロン 工業団地 ) 今月の広告索引 Nguyen Van uyen Le Duan A. ハノイ広域 68 N L a b c アイコンの見方

More information

Như chúng ta sẽ thấy, nhiều phương diện của ngữ pháp tiếng Việt là dễ chứ không khó. Trên thực tế, nói một cách chính xác hơn, tiếng Việt đa phần là m

Như chúng ta sẽ thấy, nhiều phương diện của ngữ pháp tiếng Việt là dễ chứ không khó. Trên thực tế, nói một cách chính xác hơn, tiếng Việt đa phần là m TIẾNG VIỆT CÓ PHẢI LÀ MỘT NGÔN NGỮ KHÓ KHÔNG? Is Vietnamese A Hard Language? 㗂越𣎏沛羅𠬠言語𧁷空? Tác giả: Jack Halpern ( 春遍雀來 ) 1. LỜI ĐỒN ĐẠI HAY LÀ SỰ THẬT? 1.1 Học tiếng Việt có khó không? Học tiếng Việt có

More information

stldnc oan

stldnc oan cram DOc so ciao DUC va DAo rao SO t\l /QD-SGDDT Sdc Trdng, ngdy,lj ttuing 5 ndm 2015 Noi nhqn: - Nhu Di6u 2l - Vutr: YT,TDKT.trLv stldnc oan Di6m t5i aa Phen tich dugc thgc tr4ng cta van dii nghion

More information

Microsoft Word - Ł\”ƒŠvŒñ 041.doc

Microsoft Word - Ł\”ƒŠvŒñ 041.doc NO 12 2 CR ( 3 ) 00 056 11 7 18 8 24 12 1 23 2 3 12 2 11 7 12 12 2 22 7.5 12 2 20 ¼ CHINA BANGLADESH Dhaka Chiengmai Yangon (Rangoon) Tak Moulmein Udon Thani Nakhon Ratchasima Bangkok Kunming Mandalay

More information

3 物販 貿易関連 No. 会社名主な拠点担当者名役職事業内容主な製品 サービス取引要望会社 PR 3-1 BE YOU APPAREL CO. LTD Ms. Phan Thi Nhan 衣料品 靴 靴下 バッグ タオル キャップ 帽子 アクセサリー等の製造 販路開拓 ( 衣料品 靴 バッグ タオ

3 物販 貿易関連 No. 会社名主な拠点担当者名役職事業内容主な製品 サービス取引要望会社 PR 3-1 BE YOU APPAREL CO. LTD Ms. Phan Thi Nhan 衣料品 靴 靴下 バッグ タオル キャップ 帽子 アクセサリー等の製造 販路開拓 ( 衣料品 靴 バッグ タオ 商談会参加ベトナム省政府 企業リスト 1 ベトナム地方政府 No. 地方政府名地域 各省の PR 1-1 トゥアティエンフエ省 Thua Thien - Hue トゥアティエン フエ省はベトナムの北中部に位置し 人口は 110 万人 面積は 505 万 k m2です ダナン クアンナム クワンティ及びラオスと隣接しています 省内を国道 1 号 14 号が通り Chan May 港 Phu Bai 空港があり

More information

事 Sự Sự Việc Ji, Zu 妥 Thỏa Thỏa Hiệp Da 者 Giả Học Giả, Tác Giả Sha 宗 Tôn Tôn Giáo Shuu, Soo 社 Xã Sha 殿 Điện Cung Điện Den, Ten Xã Hội, Công Xã, Hợp Tá

事 Sự Sự Việc Ji, Zu 妥 Thỏa Thỏa Hiệp Da 者 Giả Học Giả, Tác Giả Sha 宗 Tôn Tôn Giáo Shuu, Soo 社 Xã Sha 殿 Điện Cung Điện Den, Ten Xã Hội, Công Xã, Hợp Tá Kanji H-V Nghĩa / Từ Ghép Reading Kanji H-V Nghĩa / Từ Ghép Reading Mặt Trời, Ngày, Nhật Thực, 日 Nhật Nhật Báo Nichi, Jitsu 緒 Tự Tình Tự Sho, Cho 一 Nhất Một, Đồng Nhất, Nhất Định Ichi, Itsu 贈 Tặng Hiến

More information

Cong dan cong dan

Cong dan cong dan Lex domicilii hon nhan ket hon Cong dan cong dan ND CP Lex nationalislex domicilii Lex lociactus Lex rei sitae Lex fori a Pacta Sunt Servanda Pacta Sunt Servanda b Lex rei sitae c Lex fori a b c ND CP

More information

税 務 総 局 は2012 年 度 の 個 人 所 得 税 確 定 申 告 をガイドラインする2013 年 01 月 15 日 付 けOfficial Letter 187/TCT-TNCNを 公 表 しました 要 約 2012 年 度 の 確 定 申 告 手 続 きは2011 年 度 と 多 く

税 務 総 局 は2012 年 度 の 個 人 所 得 税 確 定 申 告 をガイドラインする2013 年 01 月 15 日 付 けOfficial Letter 187/TCT-TNCNを 公 表 しました 要 約 2012 年 度 の 確 定 申 告 手 続 きは2011 年 度 と 多 く 個 人 所 得 税 に 関 する 最 新 情 報 2013 年 2 月 税 務 総 局 は2012 年 度 の 個 人 所 得 税 確 定 申 告 をガイドラインする2013 年 01 月 15 日 付 けOfficial Letter 187/TCT-TNCNを 公 表 しました 要 約 2012 年 度 の 確 定 申 告 手 続 きは2011 年 度 と 多 く 変 更 がありません 賃 2012

More information

ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので ご 注 意 ください また 法 改 正 や

ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので ご 注 意 ください また 法 改 正 や 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 )の 取 得 手 続 き 2015 年 5 月 日 本 貿 易 振 興 機 構 (ジェトロ)ハノイ 事 務 所 ご 利 用 上 の 注 意 本 マニュアルでは 主 にベトナム ハノイ 市 での 労 働 許 可 書 /ビザ( 査 証 ) 申 請 についてまとめて おります 他 省 都 市 での 申 請 には 必 要 書 類 等 若 干 異 なる 場 合 がありますので

More information

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは

2 日本語らしい発音 にするには シャドーイング 日本語の発音がもっと上手くなりたい! そのもう一つの方法として シャドーイング があります - シャドーイングとは?- ネイティブの人が読んだ日本語を聞きながら それと同じ文章をそっくりそのまま音読することです - シャドーイングをする時のポイントは 2 月 23 日 ( 土 ) に VJCC ハノイで ベトナム人のための日本語音声教育セミナー をテーマに日本語教育セミナーを行いました 講師は 外国語音声教育研究会の皆さまです 2 月当日は 41 名 ( ベトナム人 21 名 日本人 20 名 ) の参加者のもと ベトナム語と日本語の音声のしくみをわかりやすくまとめた上で ベトナム人に特有の発音の問題について考えました その後で 毎日のクラスの中で実際に行える指導法についてのワークショップを行いました

More information

専門学校アリス学園 日本語学科募集要項 2017 TRƯỜNG QUỐC TẾ ALICE THÔNG TIN TUYỂN SINH KHOA TIẾNGNHẬT NĂM 2017 学校法人アリス国際学園 専門学校アリス学園 921-8176 石川県金沢市円光寺本町 8-50 Tên trường : TRƯỜNG QUỐC TẾ ALICE Số bưu điện : 921-8176 Địa chỉ

More information

官 民 パートナーシップ 事 業 発 掘 形 成 調 査 支 援 事 業 (ベトナム 社 会 主 義 共 和 国 ) 目 次 1. 調 査 概 要 1.1 調 査 の 背 景 1 1.2 調 査 の 目 的 2 1.3 調 査 の 内 容 と 方 法 2 1.4 調 査 団 員 および 日 程 2

官 民 パートナーシップ 事 業 発 掘 形 成 調 査 支 援 事 業 (ベトナム 社 会 主 義 共 和 国 ) 目 次 1. 調 査 概 要 1.1 調 査 の 背 景 1 1.2 調 査 の 目 的 2 1.3 調 査 の 内 容 と 方 法 2 1.4 調 査 団 員 および 日 程 2 平 成 19 年 度 連 携 型 技 術 協 力 支 援 調 査 事 業 官 民 パートナーシップ 事 業 発 掘 形 成 調 査 支 援 事 業 (ベトナム 社 会 主 義 共 和 国 ) 調 査 報 告 書 平 成 20 年 3 月 社 団 法 人 海 外 コンサルテング 企 業 協 会 株 式 会 社 パシフィックコンサルタンツインターナショナル 官 民 パートナーシップ 事 業 発 掘 形

More information

Nguyễn Đăng Mạnh 1 Nhất LinhKhải Hưng Tố Tâm Nguyễn Công HoanVũ Trọng PhụngNam Cao Số đỏ Chí Phèo 2 Thế Lữ Trường ChinhTố Hữu 3 Đề cương văn hóa 4 Lê Quang ĐạoTrần Độ Tô HoàiNam Cao Nguyễn Đình Thi Tiền

More information

Microsoft Word - NOI DUNG NCKH - TIENG VIET.doc

Microsoft Word - NOI DUNG NCKH - TIENG VIET.doc PHẦN MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài: Hiện nay, mối quan hệ Việt - Nhật không chỉ dừng lại trên lĩnh vực kinh doanh mà còn phát triển trên các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, phúc lợi xã hội Trong đó, giáo dục là

More information

インド <INDO> : Ấn Độ インドネシア <INDONESHIA> : Indonesia かんこく <kankoku> : Hàn quốc タイ <TAI> : Thái Lan ちゅうごく <chuugoku> : Trung Quốc ドイツ <DOICHI> : Đức にほん

インド <INDO> : Ấn Độ インドネシア <INDONESHIA> : Indonesia かんこく <kankoku> : Hàn quốc タイ <TAI> : Thái Lan ちゅうごく <chuugoku> : Trung Quốc ドイツ <DOICHI> : Đức にほん Ngữ pháp Tiếng Nhật sơ cấp: Bài 1 - Giáo trình Minano Nihongo 08-01-2011 11:49:15 Chú ý: từ bài này trở về sau, quy ước là: * Chữ Romaji khi các bạn nhìn thấy chữ thường tức là chữ đó viết bằng HIRAGANA,

More information

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 fvszɕʑxɣ ppʰbttʰdtstsʰʣ ʨʨʰʥkkʰgʨʨʰɕʧʧʰʃ p pʰ b m f v t tʰ d n ts ʦʰ ʣ s z ʨ ʨʰ ʥ ɕ ʑ k kʰ g ŋ x ɣ ø

More information

C クラス MD サブジュミア ( バングラデシュ ) みなさまこんにちは #$% これはバングラデシュだけではなく ムスリムの人たちの間での みなさまがしあわせになりますように というあいさつです しかし 今日 私は ベンガル語ではなく 日本語でスピーチをします うまく話せるかどうか分かりません

C クラス MD サブジュミア ( バングラデシュ ) みなさまこんにちは #$% これはバングラデシュだけではなく ムスリムの人たちの間での みなさまがしあわせになりますように というあいさつです しかし 今日 私は ベンガル語ではなく 日本語でスピーチをします うまく話せるかどうか分かりません 3 月 7 日 ( 金 ) グランシップにおいて平成 25 年度卒業式が行われ 117 名の学生が卒業しました 卒業式は常葉大学セビジャーナス部のダンスから始まりました 卒業証書授与は 各クラスの担当の先生が学生一人一人の紹介をしながら行われました それぞれの紹介に歓声や笑いが起こりました 送辞は在校生を代表して インドネシアのパンドゥさんが先輩達への感謝の気持ちを述べました また 卒業生の代表としてベトナムのカムニュンさんが

More information

Microsoft Word - JPN Vietnam 2012

Microsoft Word - JPN Vietnam 2012 January 2012 country summary ベトナム ベトナム政府は 表現の自由 結社の自由 平和的な集会の自由を組織的に弾圧している 政府の政策に疑問を呈したり 役人の汚職を暴いたり 一党支配に対し民主的な代案を求める独立したライター ブロガー 人権活動家などが 警察の嫌がらせやプライバシー侵害の監視にさらされている 更に 弁護士へのアクセスを許されないまま長期間隔離拘禁されたり あいまいな内容の治安関係容疑で長期間にわたり投獄される傾向がさらに顕著になってきている

More information

Considerations on the bronze drums discovered in Bình Định province of the central Vietnam and its cultural context NISHIMURA Masanari and PHAM Minh H

Considerations on the bronze drums discovered in Bình Định province of the central Vietnam and its cultural context NISHIMURA Masanari and PHAM Minh H 中部ヴェトナム ビンディン省出土の銅鼓資料と文化 Title 的脈絡についての検討 Author(s) 西村, 昌也, ファン, ミン フエン 東アジア文化交渉研究 = Journal of East Asia Citation tural Interaction Studies, 1: 187 Issue Date 2008-03-31 URL http://hdl.handle.net/10112/3178

More information

I 32 9,315km , ,

I 32 9,315km , , I 32 9,315km 2 90 8,420 2006 1.332005 314.5 2005 90 3 53 8010 70 543 95.7 91.0 1 16,086 07 9 1 II Socialist Republic of Viet Nam 1976 7 2 2001 4 2006 4 5 2006 6 2006 6 498 5 2006 6 5 59 15 150 61 9 ( )

More information

Microsoft Word - 1 全体表紙.doc

Microsoft Word - 1 全体表紙.doc ベトナム社会主義共和国石油ガス公社 ( 発電所 ) 石炭鉱山グループ ( 輸入石炭中継ターミナル ) ベトナム社会主義共和国ソンハウ1 石炭火力発電事業およびその周辺インフラ事業準備調査 (PPP インフラ事業 ) 報告書 平成 24 年 3 月 (2012 年 ) 独立行政法人国際協力機構 (JICA) 住友商事株式会社 民連 JR 12-006 ベトナム社会主義共和国石油ガス公社 ベトナム社会主義共和国ソンハウ1

More information

目 次 1 ASEAN 諸 国 における 音 楽 産 業 の 実 態... 4 1.1 ベトナム 社 会 主 義 共 和 国... 4 1.1.1 対 象 国 の 概 況... 4 (1) 基 本 情 報... 4 (2) 経 済 状 況... 4 (3) 情 報 通 信 に 関 する 概 況...

目 次 1 ASEAN 諸 国 における 音 楽 産 業 の 実 態... 4 1.1 ベトナム 社 会 主 義 共 和 国... 4 1.1.1 対 象 国 の 概 況... 4 (1) 基 本 情 報... 4 (2) 経 済 状 況... 4 (3) 情 報 通 信 に 関 する 概 況... 経 済 産 業 省 委 託 事 業 平 成 27 年 度 新 興 国 市 場 開 拓 等 事 業 ( 相 手 国 の 産 業 政 策 制 度 構 築 の 支 援 事 業 (ASEAN 諸 国 :コンテンツ 市 場 調 査 )) 報 告 書 2016 年 3 月 株 式 会 社 QPR 目 次 1 ASEAN 諸 国 における 音 楽 産 業 の 実 態... 4 1.1 ベトナム 社 会 主 義 共

More information

Microsoft Word - Industrial Index.doc

Microsoft Word - Industrial Index.doc 産業別索引 運輸 倉庫 現地会社名所在地親会社名 ( 日本語 ) 頁 ALL NIPPON AIRWAYS CO., LTD Ho Chi Minh 全日本空輸 15 ALL NIPPON AIRWAYS CO., LTD Airport Office Ho Chi Minh 全日本空輸 15 ALL NIPPON AIRWAYS CO., LTD Tras Viet Promotion Ha Noi

More information

Microsoft Word - H22補助事業総括報告書_ベトナム_final.docx

Microsoft Word - H22補助事業総括報告書_ベトナム_final.docx 平 成 22 年 度 林 野 庁 補 助 事 業 違 法 伐 採 木 材 排 除 のための 合 法 木 材 利 用 推 進 事 業 のうち 合 法 木 材 信 頼 性 向 上 支 援 事 業 ベトナム ラオスにおける 合 法 木 材 信 頼 性 向 上 調 査 事 業 報 告 書 2011 年 ( 平 成 23 年 )3 月 認 定 NPO 法 人 国 際 環 境 NGO FoE Japan 目

More information

- 8 -. 1 (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)

- 8 -. 1 (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) - 7 - (1) (2).. ha 43 ( (1) ( ) (2).. 18 11 30 43 (1).. (2).. 0.5. () () A) B) C) - 8 -. 1 (1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (1) (2) 43-9 - - 10 - (1).. 43.. 43... 43 - 11 - (2) (1).. A B A A B A - 12 -.

More information

14 12 ( 17 4 2 ) 2004

14 12 ( 17 4 2 ) 2004 14 12 ( 17 4 2 ) 2004 1 4,700 1980 1,757 1,150 25,000ha 6,000ha 10 10 10 2 1981 56 90 4,700 1980 1,757 1,150 2003 187,614 96,940 51.7 17 102,128 54.7 2004 545 76 14 2004 4 13 49.1 1981 84,638 38,272 17,570

More information

,

, 34 29 5 29 6 29 7 30 28 26 1 1-71 - , - 72 - 27 3 1, - 73 - 5811 5821 5822 5831 58 2 5841 5851 5861 5862 5863 5864 5892 5896 5897 5898 5891 5895 7711 622 6311 6312 6314 6324 6032 6033 7611 7621 7623 7624

More information

100 26331 26331 7,082ha(6.9% 9,027ha(8.8) 903ha(0.9%) 1,2292.5% 5,45711.2% 2,916(6.0%) 80,622ha79.0 4,507ha4.4% 18,277(37.4) 2949 (42.9% ( ) !! 1008940 (03)3581-4111 http://www.mof.go.jp/ 0608579

More information

300 10

300 10 300 10 16 1695 4 2 44 7 3 1 2 2 1869 11 192210 506.75ha 3 (1594) (1596) 16 17 7 1630 2 14 1637 16 17 4 1664 5 6 1678 6 1678 6 3 8 16954 8 (1758) 7 (1770) 17 2 (1745) 2 (1765) 4 11 11 10 12 1 12 12 12 2

More information

untitled

untitled 2 23 3 28 10 12 1 2 3 18 6 1 1 2 9 9 5 22 1 22 10 2 100 9 9 9 1 11 2,300 22 10 8 90 5 80 90 100 5,000 100 90 5 90 8 90 13 1 22 20 / 14 / 10 / 1 13 80 8 80 80 7 8 13 80 7 90 2 200 300 3 4 10 1 1 90 5 90

More information

第1 予算編成の基本的な考え方

第1 予算編成の基本的な考え方 - 1 - - 2 - - 3 - - 4 - - 5 - - 6 - - 7 - - 8 - ) () (

More information

0

0 ... 1... 2... 3... 5... 10... 13... 15... 19... 22... 24... 26... 27 0 0 1 2 H13 12 3 4 H21 15.7 5 29.8 10 1 6 4 1 10 1 50,284 48,834 46,185 41,056 33,892 26,726 7 8 9 1012 10 11 12 136ha 80.7ha 13 14

More information

0.表紙

0.表紙 60 10 11 11 11,600 36,500 10,500 7,900 +1,500+1,500+9,000+18,0003,70041,600 12 3.84ha 3,100 3,100 4,400 2,785 5,000 50 70 3,500 3,500 2,600 30 2,600 45 3,375 40 4,500 20 2,000 12 1,500 12 2,300 7,500

More information

1 4 8 19 65 87 108 132 142 156 - 1 - - 2 - - 3 - - 4 - - 5 - - 6 - - 7 - - 8 - - 9 - - 10 - - 11 - - 12 - - 13 - - 14 - - 15 - - 16 - - 17 - - 18 - 30-19 - - 20 - ( ) - 21 - - 22 - - 23 - - 24 -

More information

-2-

-2- -1- -2- -3-24 32ha 13-4- 30-5- -6- -7- 100-8- 20 20 100-9- 100-10- 100 100-11- -12-30 -13- 10-14- 52 71 59-15- 30-16- -17- -18- 31 31-19- -20- 47 52 71 29 41 59 306 88 348-21- -22- -23- -24- 12-25- 1,300

More information

総務委員会会議録

総務委員会会議録 29 28 29 29 () 121 1 111 11928 3 () () () () 11928 3 1,320 32,7897,000 () 1 23725,000 9 1,320 313 2,7897,000 2 2 2 5.5 16 15200 31 29 2931 3110 21 21 5 6 8,2195,000 2134,1097,000 1,320 32,7897,000 31 ()

More information

- 111 -

- 111 - - 110 - - 111 - - 112 - - 113 - - 114 - - 115 - - 116 - - 117 - - 118 - - 119 - - 120 - - 121 - - 122 - - 123 - - 124 - - 125 - - 126 - - 127 - - 128 - - 129 - - 130 - - 131 - - 132 - - 133 - - 134 - -

More information

2 3 2

2 3 2 1 2 3 2 ha ha ha 3 4 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) 5 5 ( ) ( ) 3 ( ) ( ),,, 5 6 7 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) 6 36.3% ( ) 8 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) 3 5 ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

More information

untitled

untitled 1,985ha 41.5 2,799ha 58.5 4,784ha 100.0 3 14,210 0 0.0 27 57,590 37,140 64.5 3 1,800 930 51.7 6 1,150 1,150 31.0 39 77,310 39,220 50.7 34 8-3 34 8-4 52 1-6 52 2-3 53 1-6 56 1-2 56 1 18 12 17 30 50

More information

9 5 1 9 30 17 10 1 21 30 18 10 1 22 30 18 10 1 20 30 16 10 1 20 30 31 16 60 9 63 9 65 9 3 14 1 2 3 4 19 10 1 5,600 20,000 21,500 10 10 1,540 1,540 950 950 178 15 5,329 19 1,900 200 19 12 1 200 3,429

More information

第5回阪大フォーラム準備ベトナム視察の報告

第5回阪大フォーラム準備ベトナム視察の報告 05.2.20-24 05.02.23/25/03.03 B767-300 (Bong Sen) APPC [Asia Pacific Physics Conference: http://www.ims.ac.vn/appc03/ ] 1kg 10-1 - 1000 km AAPPS APPC 905 55 190 APPC 70-2 - - 3 - How old are you? 1975 1978-4

More information

<4D F736F F D E C F815B834E8E968BC695F18D908F91>

<4D F736F F D E C F815B834E8E968BC695F18D908F91> 平成 19 年度 PSC 検査官ネットワーク 事業報告書 財団法人東京エムオウユウ事務局 目次 I 事業の目的と概要 --------------------------- 3 II PSC 検査官ネットワーク ベトナム編 --------------------------- 4 III PSC 検査官ネットワーク フィリピン編 --------------------------- 13 IV

More information

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ

đo s p x p các từ hoặc c m từ đ hoàn thành câu * á đ m ngữ p áp được chọn sẽ thuộc các nội dung về: Trợ từ, kính ngữ, các m u câu theo đ o rì độ g N ậ 2016 Nội dung được dựa trên bài học về Từ vựng, chữ Hán, Ngữ pháp trong g áo rì Sơ ấp M a o N o go-ti ng Nhật cho mọ gườ ập 1+ 2; giáo rì sơ ấp ươ g đươ g N N g áo rì r g ấp ươ g đươ g N3. ư sa - ừ ự g

More information

Wednesday 4 27/9 Thursday 5 28/9 6 Friday 29/9 Note: Please bring along student card to get ticket discount! 9:00: Gather at hotel lobby 9:15: Leave D

Wednesday 4 27/9 Thursday 5 28/9 6 Friday 29/9 Note: Please bring along student card to get ticket discount! 9:00: Gather at hotel lobby 9:15: Leave D 2017 年度経営学部主催英語討論 ( ベトナム ) 派遣レポート 2017/9/24( 日 )~10/1( 日 ) 第一回目となる 2017 年度経営学部主催英語討論 ( ベトナム ) 派遣を実施しました 国大から 9 名の学部生が参加し グループワーク 企業見学等を通じベトナム国家大学ハノイ校経済経営大学 (University of Economics and Business Vietnam

More information